concertinaing action
hành động concertinaing
concertinaing effect
hiệu ứng concertinaing
concertinaing process
quy trình concertinaing
concertinaing technique
kỹ thuật concertinaing
concertinaing structure
cấu trúc concertinaing
concertinaing method
phương pháp concertinaing
concertinaing design
thiết kế concertinaing
concertinaing mechanism
cơ chế concertinaing
concertinaing model
mô hình concertinaing
concertinaing system
hệ thống concertinaing
the artist is concertinaing the paper for his sculpture.
nghệ sĩ đang gấp giấy cho bức điêu khắc của mình.
they are concertinaing the fabric to create a unique design.
họ đang gấp vải để tạo ra một thiết kế độc đáo.
she enjoys concertinaing her notes for easy storage.
cô ấy thích gấp ghi chú của mình để dễ dàng lưu trữ.
the engineer is concertinaing the metal sheets for the project.
kỹ sư đang gấp các tấm kim loại cho dự án.
concertinaing the documents made them easier to transport.
Việc gấp các tài liệu khiến chúng dễ vận chuyển hơn.
he was concertinaing the map to fit it in his pocket.
anh ấy đang gấp bản đồ để vừa với túi của mình.
the team is concertinaing the timeline for the project.
nhóm đang gấp thời gian biểu cho dự án.
she was concertinaing the ribbons for her gift wrapping.
cô ấy đang gấp các băng ruy-bơ để gói quà.
the artist's technique involves concertinaing layers of paint.
kỹ thuật của họa sĩ bao gồm việc gấp các lớp sơn.
concertinaing the pages helped to organize the book better.
Việc gấp các trang giúp sắp xếp sách tốt hơn.
concertinaing action
hành động concertinaing
concertinaing effect
hiệu ứng concertinaing
concertinaing process
quy trình concertinaing
concertinaing technique
kỹ thuật concertinaing
concertinaing structure
cấu trúc concertinaing
concertinaing method
phương pháp concertinaing
concertinaing design
thiết kế concertinaing
concertinaing mechanism
cơ chế concertinaing
concertinaing model
mô hình concertinaing
concertinaing system
hệ thống concertinaing
the artist is concertinaing the paper for his sculpture.
nghệ sĩ đang gấp giấy cho bức điêu khắc của mình.
they are concertinaing the fabric to create a unique design.
họ đang gấp vải để tạo ra một thiết kế độc đáo.
she enjoys concertinaing her notes for easy storage.
cô ấy thích gấp ghi chú của mình để dễ dàng lưu trữ.
the engineer is concertinaing the metal sheets for the project.
kỹ sư đang gấp các tấm kim loại cho dự án.
concertinaing the documents made them easier to transport.
Việc gấp các tài liệu khiến chúng dễ vận chuyển hơn.
he was concertinaing the map to fit it in his pocket.
anh ấy đang gấp bản đồ để vừa với túi của mình.
the team is concertinaing the timeline for the project.
nhóm đang gấp thời gian biểu cho dự án.
she was concertinaing the ribbons for her gift wrapping.
cô ấy đang gấp các băng ruy-bơ để gói quà.
the artist's technique involves concertinaing layers of paint.
kỹ thuật của họa sĩ bao gồm việc gấp các lớp sơn.
concertinaing the pages helped to organize the book better.
Việc gấp các trang giúp sắp xếp sách tốt hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now