conchiform structure
cấu trúc dạng sò
displaying conchiform
thể hiện dạng sò
conchiform fossils
fosil dạng sò
distinctly conchiform
rõ rệt dạng sò
highly conchiform
rất dạng sò
with conchiform
có dạng sò
conchiform shape
hình dạng dạng sò
a conchiform
một dạng sò
conchiform pattern
mẫu dạng sò
their conchiform
dạng sò của họ
the fossil displayed a beautifully preserved conchiform structure.
Di vật trưng bày một cấu trúc hình sò được bảo tồn tuyệt đẹp.
early experiments explored conchiform designs for improved acoustics.
Các thí nghiệm ban đầu đã khám phá các thiết kế hình sò để cải thiện âm thanh.
the artist incorporated a subtle conchiform motif into the sculpture.
Nhà điêu khắc đã đưa vào một họa tiết hình sò tinh tế vào tác phẩm điêu khắc.
researchers analyzed the conchiform shape of the ancient artifact.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích hình dạng hình sò của hiện vật cổ đại.
the building's facade featured a striking conchiform element.
Mặt tiền của tòa nhà có một yếu tố hình sò ấn tượng.
the child's drawing included a whimsical conchiform creature.
Bản vẽ của trẻ em bao gồm một sinh vật hình sò kỳ quái.
the software generated a complex conchiform pattern for the textile.
Phần mềm tạo ra một mô hình hình sò phức tạp cho vải.
the architect envisioned a conchiform roof for the concert hall.
Kiến trúc sư đã hình dung một mái nhà hình sò cho nhà hát.
the geological formation exhibited a distinctive conchiform appearance.
Đơn vị địa chất thể hiện một hình dạng hình sò đặc trưng.
the jewelry design incorporated a delicate conchiform pendant.
Thiết kế trang sức đã đưa vào một chiếc chuỗi hình sò tinh tế.
the study examined the biomechanical advantages of a conchiform shell.
Nghiên cứu đã xem xét lợi thế cơ học của vỏ hình sò.
conchiform structure
cấu trúc dạng sò
displaying conchiform
thể hiện dạng sò
conchiform fossils
fosil dạng sò
distinctly conchiform
rõ rệt dạng sò
highly conchiform
rất dạng sò
with conchiform
có dạng sò
conchiform shape
hình dạng dạng sò
a conchiform
một dạng sò
conchiform pattern
mẫu dạng sò
their conchiform
dạng sò của họ
the fossil displayed a beautifully preserved conchiform structure.
Di vật trưng bày một cấu trúc hình sò được bảo tồn tuyệt đẹp.
early experiments explored conchiform designs for improved acoustics.
Các thí nghiệm ban đầu đã khám phá các thiết kế hình sò để cải thiện âm thanh.
the artist incorporated a subtle conchiform motif into the sculpture.
Nhà điêu khắc đã đưa vào một họa tiết hình sò tinh tế vào tác phẩm điêu khắc.
researchers analyzed the conchiform shape of the ancient artifact.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích hình dạng hình sò của hiện vật cổ đại.
the building's facade featured a striking conchiform element.
Mặt tiền của tòa nhà có một yếu tố hình sò ấn tượng.
the child's drawing included a whimsical conchiform creature.
Bản vẽ của trẻ em bao gồm một sinh vật hình sò kỳ quái.
the software generated a complex conchiform pattern for the textile.
Phần mềm tạo ra một mô hình hình sò phức tạp cho vải.
the architect envisioned a conchiform roof for the concert hall.
Kiến trúc sư đã hình dung một mái nhà hình sò cho nhà hát.
the geological formation exhibited a distinctive conchiform appearance.
Đơn vị địa chất thể hiện một hình dạng hình sò đặc trưng.
the jewelry design incorporated a delicate conchiform pendant.
Thiết kế trang sức đã đưa vào một chiếc chuỗi hình sò tinh tế.
the study examined the biomechanical advantages of a conchiform shell.
Nghiên cứu đã xem xét lợi thế cơ học của vỏ hình sò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay