| số nhiều | confabulations |
confabulation theory
thuyết ngụy tạo
confabulation disorder
rối loạn ngụy tạo
confabulation process
quá trình ngụy tạo
confabulation example
ví dụ về ngụy tạo
confabulation phenomenon
hiện tượng ngụy tạo
confabulation memory
trí nhớ ngụy tạo
confabulation assessment
đánh giá về ngụy tạo
confabulation narrative
truyện kể về ngụy tạo
confabulation research
nghiên cứu về ngụy tạo
confabulation symptoms
triệu chứng của ngụy tạo
the patient's confabulation made it difficult to understand the truth.
Sự ngộ nhận của bệnh nhân khiến việc hiểu sự thật trở nên khó khăn.
he often engages in confabulation during therapy sessions.
Anh ấy thường xuyên ngộ nhận trong các buổi trị liệu.
confabulation can be a symptom of certain neurological disorders.
Ngộ nhận có thể là một dấu hiệu của một số rối loạn thần kinh.
her confabulation created a fascinating story about her childhood.
Sự ngộ nhận của cô ấy đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn về tuổi thơ của cô.
in some cases, confabulation is mistaken for lying.
Trong một số trường hợp, ngộ nhận bị nhầm là nói dối.
the researcher studied confabulation in memory recall.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về ngộ nhận trong việc tái hiện ký ức.
she explained her confabulation as a way to cope with stress.
Cô ấy giải thích sự ngộ nhận của mình là một cách để đối phó với căng thẳng.
confabulation can complicate the diagnosis of cognitive disorders.
Ngộ nhận có thể gây khó khăn cho việc chẩn đoán các rối loạn nhận thức.
the therapist noted the patient's confabulation patterns.
Nhà trị liệu đã lưu ý về các kiểu ngộ nhận của bệnh nhân.
understanding confabulation is important for mental health professionals.
Việc hiểu về ngộ nhận rất quan trọng đối với các chuyên gia sức khỏe tâm thần.
confabulation theory
thuyết ngụy tạo
confabulation disorder
rối loạn ngụy tạo
confabulation process
quá trình ngụy tạo
confabulation example
ví dụ về ngụy tạo
confabulation phenomenon
hiện tượng ngụy tạo
confabulation memory
trí nhớ ngụy tạo
confabulation assessment
đánh giá về ngụy tạo
confabulation narrative
truyện kể về ngụy tạo
confabulation research
nghiên cứu về ngụy tạo
confabulation symptoms
triệu chứng của ngụy tạo
the patient's confabulation made it difficult to understand the truth.
Sự ngộ nhận của bệnh nhân khiến việc hiểu sự thật trở nên khó khăn.
he often engages in confabulation during therapy sessions.
Anh ấy thường xuyên ngộ nhận trong các buổi trị liệu.
confabulation can be a symptom of certain neurological disorders.
Ngộ nhận có thể là một dấu hiệu của một số rối loạn thần kinh.
her confabulation created a fascinating story about her childhood.
Sự ngộ nhận của cô ấy đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn về tuổi thơ của cô.
in some cases, confabulation is mistaken for lying.
Trong một số trường hợp, ngộ nhận bị nhầm là nói dối.
the researcher studied confabulation in memory recall.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về ngộ nhận trong việc tái hiện ký ức.
she explained her confabulation as a way to cope with stress.
Cô ấy giải thích sự ngộ nhận của mình là một cách để đối phó với căng thẳng.
confabulation can complicate the diagnosis of cognitive disorders.
Ngộ nhận có thể gây khó khăn cho việc chẩn đoán các rối loạn nhận thức.
the therapist noted the patient's confabulation patterns.
Nhà trị liệu đã lưu ý về các kiểu ngộ nhận của bệnh nhân.
understanding confabulation is important for mental health professionals.
Việc hiểu về ngộ nhận rất quan trọng đối với các chuyên gia sức khỏe tâm thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay