confecting sweets
làm đồ ngọt
confecting treats
làm quà tặng
confecting desserts
làm bánh tráng miệng
confecting chocolates
làm chocolate
confecting candies
làm kẹo
confecting pastries
làm bánh nướng
confecting delicacies
làm món ăn ngon
confecting snacks
làm đồ ăn vặt
confecting gifts
làm quà tặng
confecting flavors
làm hương vị
she is confecting a special dessert for the party.
Cô ấy đang làm một món tráng miệng đặc biệt cho bữa tiệc.
the chef is confecting a new recipe for the menu.
Đầu bếp đang tạo ra một công thức mới cho thực đơn.
he enjoys confecting candies during the holidays.
Anh ấy thích làm kẹo trong kỳ nghỉ lễ.
they are confecting chocolate truffles for the event.
Họ đang làm chocolate truffles cho sự kiện.
our team is confecting a plan to improve sales.
Đội của chúng tôi đang tạo ra một kế hoạch để cải thiện doanh số.
she spent the afternoon confecting handmade soaps.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều làm xà phòng thủ công.
he is confecting a beautiful bouquet for his wife.
Anh ấy đang làm một bó hoa đẹp tặng vợ.
they are confecting a strategy to boost productivity.
Họ đang tạo ra một chiến lược để tăng năng suất.
the artist is confecting a stunning piece of artwork.
Nghệ sĩ đang tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
she loves confecting unique gifts for her friends.
Cô ấy thích làm những món quà độc đáo tặng bạn bè.
confecting sweets
làm đồ ngọt
confecting treats
làm quà tặng
confecting desserts
làm bánh tráng miệng
confecting chocolates
làm chocolate
confecting candies
làm kẹo
confecting pastries
làm bánh nướng
confecting delicacies
làm món ăn ngon
confecting snacks
làm đồ ăn vặt
confecting gifts
làm quà tặng
confecting flavors
làm hương vị
she is confecting a special dessert for the party.
Cô ấy đang làm một món tráng miệng đặc biệt cho bữa tiệc.
the chef is confecting a new recipe for the menu.
Đầu bếp đang tạo ra một công thức mới cho thực đơn.
he enjoys confecting candies during the holidays.
Anh ấy thích làm kẹo trong kỳ nghỉ lễ.
they are confecting chocolate truffles for the event.
Họ đang làm chocolate truffles cho sự kiện.
our team is confecting a plan to improve sales.
Đội của chúng tôi đang tạo ra một kế hoạch để cải thiện doanh số.
she spent the afternoon confecting handmade soaps.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều làm xà phòng thủ công.
he is confecting a beautiful bouquet for his wife.
Anh ấy đang làm một bó hoa đẹp tặng vợ.
they are confecting a strategy to boost productivity.
Họ đang tạo ra một chiến lược để tăng năng suất.
the artist is confecting a stunning piece of artwork.
Nghệ sĩ đang tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
she loves confecting unique gifts for her friends.
Cô ấy thích làm những món quà độc đáo tặng bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay