sweet confects
thực phẩm ngọt
chocolate confects
thực phẩm ngọt sô cô la
traditional confects
thực phẩm ngọt truyền thống
sugar confects
thực phẩm ngọt đường
fruit confects
thực phẩm ngọt hoa quả
exotic confects
thực phẩm ngọt ngoại lai
gourmet confects
thực phẩm ngọt cao cấp
handmade confects
thực phẩm ngọt tự làm
luxury confects
thực phẩm ngọt sang trọng
seasonal confects
thực phẩm ngọt theo mùa
she confects delicious chocolates for special occasions.
Cô ấy tạo ra những thanh sô cô la thơm ngon cho những dịp đặc biệt.
the bakery confects a variety of pastries each morning.
Tiệm bánh làm ra nhiều loại bánh ngọt mỗi buổi sáng.
he confects unique desserts that wow his customers.
Anh ấy tạo ra những món tráng miệng độc đáo khiến khách hàng phải kinh ngạc.
they confect traditional candies during the festival.
Họ làm ra những món kẹo truyền thống trong suốt lễ hội.
our chef confects a special cake for the wedding.
Đầu bếp của chúng tôi làm ra một chiếc bánh đặc biệt cho đám cưới.
the shop confects handmade sweets from local ingredients.
Cửa hàng làm ra những món ngọt thủ công từ nguyên liệu địa phương.
she learned to confect various types of jelly.
Cô ấy học cách làm nhiều loại thạch khác nhau.
he confects gourmet treats that are sold online.
Anh ấy làm ra những món ăn ngon mà được bán trực tuyến.
the artisan confects seasonal specialties for the market.
Người thợ thủ công làm ra những món đặc sản theo mùa cho thị trường.
they confect sweets that tell a story with every bite.
Họ làm ra những món ngọt kể một câu chuyện với mỗi miếng cắn.
sweet confects
thực phẩm ngọt
chocolate confects
thực phẩm ngọt sô cô la
traditional confects
thực phẩm ngọt truyền thống
sugar confects
thực phẩm ngọt đường
fruit confects
thực phẩm ngọt hoa quả
exotic confects
thực phẩm ngọt ngoại lai
gourmet confects
thực phẩm ngọt cao cấp
handmade confects
thực phẩm ngọt tự làm
luxury confects
thực phẩm ngọt sang trọng
seasonal confects
thực phẩm ngọt theo mùa
she confects delicious chocolates for special occasions.
Cô ấy tạo ra những thanh sô cô la thơm ngon cho những dịp đặc biệt.
the bakery confects a variety of pastries each morning.
Tiệm bánh làm ra nhiều loại bánh ngọt mỗi buổi sáng.
he confects unique desserts that wow his customers.
Anh ấy tạo ra những món tráng miệng độc đáo khiến khách hàng phải kinh ngạc.
they confect traditional candies during the festival.
Họ làm ra những món kẹo truyền thống trong suốt lễ hội.
our chef confects a special cake for the wedding.
Đầu bếp của chúng tôi làm ra một chiếc bánh đặc biệt cho đám cưới.
the shop confects handmade sweets from local ingredients.
Cửa hàng làm ra những món ngọt thủ công từ nguyên liệu địa phương.
she learned to confect various types of jelly.
Cô ấy học cách làm nhiều loại thạch khác nhau.
he confects gourmet treats that are sold online.
Anh ấy làm ra những món ăn ngon mà được bán trực tuyến.
the artisan confects seasonal specialties for the market.
Người thợ thủ công làm ra những món đặc sản theo mùa cho thị trường.
they confect sweets that tell a story with every bite.
Họ làm ra những món ngọt kể một câu chuyện với mỗi miếng cắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay