avoid confliction
tránh xung đột
resolving confliction
giải quyết xung đột
potential confliction
xung đột tiềm ẩn
past confliction
xung đột trong quá khứ
confliction arises
xung đột nảy sinh
end confliction
kết thúc xung đột
serious confliction
xung đột nghiêm trọng
ongoing confliction
xung đột đang diễn ra
prevent confliction
ngăn ngừa xung đột
root confliction
gốc rễ của xung đột
the team experienced a serious confliction of interests during the negotiations.
Nhóm đã trải qua một xung đột lợi ích nghiêm trọng trong quá trình đàm phán.
there was a sharp confliction between the two departments regarding the budget allocation.
Có một xung đột gay gắt giữa hai phòng ban liên quan đến việc phân bổ ngân sách.
the novel explores the internal confliction of the protagonist as he faces moral dilemmas.
Tiểu thuyết khám phá những xung đột nội tâm của nhân vật chính khi anh phải đối mặt với những tình huống đạo đức.
the project suffered from a confliction of goals among the various stakeholders.
Dự án gặp phải những xung đột về mục tiêu giữa các bên liên quan khác nhau.
the politician attempted to resolve the confliction between the factions within the party.
Nhà chính trị đã cố gắng giải quyết những xung đột giữa các phe phái trong đảng.
the study highlighted a confliction in data that required further investigation.
Nghiên cứu chỉ ra một sự mâu thuẫn trong dữ liệu cần điều tra thêm.
the legal team argued that there was a confliction of evidence in the defendant's case.
Đội ngũ pháp lý lập luận rằng có một sự mâu thuẫn trong bằng chứng trong vụ án của bị cáo.
the company faced a confliction of values between profit and environmental responsibility.
Công ty phải đối mặt với sự xung đột về giá trị giữa lợi nhuận và trách nhiệm môi trường.
the software update revealed a confliction with existing system files.
Cập nhật phần mềm đã tiết lộ một sự xung đột với các tệp hệ thống hiện có.
the manager sought to mediate the confliction between the two employees.
Người quản lý tìm cách hòa giải những xung đột giữa hai nhân viên.
the research paper identified a confliction in the theoretical framework.
Bài báo nghiên cứu đã xác định một sự mâu thuẫn trong khuôn khổ lý thuyết.
avoid confliction
tránh xung đột
resolving confliction
giải quyết xung đột
potential confliction
xung đột tiềm ẩn
past confliction
xung đột trong quá khứ
confliction arises
xung đột nảy sinh
end confliction
kết thúc xung đột
serious confliction
xung đột nghiêm trọng
ongoing confliction
xung đột đang diễn ra
prevent confliction
ngăn ngừa xung đột
root confliction
gốc rễ của xung đột
the team experienced a serious confliction of interests during the negotiations.
Nhóm đã trải qua một xung đột lợi ích nghiêm trọng trong quá trình đàm phán.
there was a sharp confliction between the two departments regarding the budget allocation.
Có một xung đột gay gắt giữa hai phòng ban liên quan đến việc phân bổ ngân sách.
the novel explores the internal confliction of the protagonist as he faces moral dilemmas.
Tiểu thuyết khám phá những xung đột nội tâm của nhân vật chính khi anh phải đối mặt với những tình huống đạo đức.
the project suffered from a confliction of goals among the various stakeholders.
Dự án gặp phải những xung đột về mục tiêu giữa các bên liên quan khác nhau.
the politician attempted to resolve the confliction between the factions within the party.
Nhà chính trị đã cố gắng giải quyết những xung đột giữa các phe phái trong đảng.
the study highlighted a confliction in data that required further investigation.
Nghiên cứu chỉ ra một sự mâu thuẫn trong dữ liệu cần điều tra thêm.
the legal team argued that there was a confliction of evidence in the defendant's case.
Đội ngũ pháp lý lập luận rằng có một sự mâu thuẫn trong bằng chứng trong vụ án của bị cáo.
the company faced a confliction of values between profit and environmental responsibility.
Công ty phải đối mặt với sự xung đột về giá trị giữa lợi nhuận và trách nhiệm môi trường.
the software update revealed a confliction with existing system files.
Cập nhật phần mềm đã tiết lộ một sự xung đột với các tệp hệ thống hiện có.
the manager sought to mediate the confliction between the two employees.
Người quản lý tìm cách hòa giải những xung đột giữa hai nhân viên.
the research paper identified a confliction in the theoretical framework.
Bài báo nghiên cứu đã xác định một sự mâu thuẫn trong khuôn khổ lý thuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay