congaing

[Mỹ]/ˈkɒŋɡəɪŋ/
[Anh]/ˈkɔŋɡeɪŋ/

Dịch

n. một loại điệu nhảy có nguồn gốc từ Cuba
v. thực hiện điệu nhảy conga

Cụm từ & Cách kết hợp

congaing line

dòng congaing

congaing dance

nhảy congaing

congaing rhythm

nhịp điệu congaing

congaing style

phong cách congaing

congaing party

tiệc congaing

congaing song

bài hát congaing

congaing fun

vui congaing

congaing moves

các động tác congaing

congaing group

nhóm congaing

congaing celebration

lễ kỷ niệm congaing

Câu ví dụ

she is congaing to the rhythm of the music.

Cô ấy đang nhảy conga theo nhịp điệu của âm nhạc.

they were congaing down the street during the parade.

Họ đang nhảy conga xuống đường trong cuộc diễu hành.

everyone joined in congaing at the party.

Mọi người đều tham gia nhảy conga tại bữa tiệc.

we learned how to conga at our dance class.

Chúng tôi đã học cách nhảy conga ở lớp học khiêu vũ của chúng tôi.

the children were congaing around the playground.

Những đứa trẻ đang nhảy conga xung quanh sân chơi.

he started congaing to get everyone involved.

Anh ấy bắt đầu nhảy conga để mọi người tham gia.

they organized a conga line for the wedding reception.

Họ đã tổ chức một hàng conga cho buổi tiệc cưới.

she loves congaing at festivals and celebrations.

Cô ấy thích nhảy conga tại các lễ hội và các buổi lễ hội.

the instructor taught us different congaing steps.

Giảng viên đã dạy chúng tôi các bước nhảy conga khác nhau.

we had a great time congaing with friends.

Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời khi nhảy conga với bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay