congaing line
dòng congaing
congaing dance
nhảy congaing
congaing rhythm
nhịp điệu congaing
congaing style
phong cách congaing
congaing party
tiệc congaing
congaing song
bài hát congaing
congaing fun
vui congaing
congaing moves
các động tác congaing
congaing group
nhóm congaing
congaing celebration
lễ kỷ niệm congaing
she is congaing to the rhythm of the music.
Cô ấy đang nhảy conga theo nhịp điệu của âm nhạc.
they were congaing down the street during the parade.
Họ đang nhảy conga xuống đường trong cuộc diễu hành.
everyone joined in congaing at the party.
Mọi người đều tham gia nhảy conga tại bữa tiệc.
we learned how to conga at our dance class.
Chúng tôi đã học cách nhảy conga ở lớp học khiêu vũ của chúng tôi.
the children were congaing around the playground.
Những đứa trẻ đang nhảy conga xung quanh sân chơi.
he started congaing to get everyone involved.
Anh ấy bắt đầu nhảy conga để mọi người tham gia.
they organized a conga line for the wedding reception.
Họ đã tổ chức một hàng conga cho buổi tiệc cưới.
she loves congaing at festivals and celebrations.
Cô ấy thích nhảy conga tại các lễ hội và các buổi lễ hội.
the instructor taught us different congaing steps.
Giảng viên đã dạy chúng tôi các bước nhảy conga khác nhau.
we had a great time congaing with friends.
Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời khi nhảy conga với bạn bè.
congaing line
dòng congaing
congaing dance
nhảy congaing
congaing rhythm
nhịp điệu congaing
congaing style
phong cách congaing
congaing party
tiệc congaing
congaing song
bài hát congaing
congaing fun
vui congaing
congaing moves
các động tác congaing
congaing group
nhóm congaing
congaing celebration
lễ kỷ niệm congaing
she is congaing to the rhythm of the music.
Cô ấy đang nhảy conga theo nhịp điệu của âm nhạc.
they were congaing down the street during the parade.
Họ đang nhảy conga xuống đường trong cuộc diễu hành.
everyone joined in congaing at the party.
Mọi người đều tham gia nhảy conga tại bữa tiệc.
we learned how to conga at our dance class.
Chúng tôi đã học cách nhảy conga ở lớp học khiêu vũ của chúng tôi.
the children were congaing around the playground.
Những đứa trẻ đang nhảy conga xung quanh sân chơi.
he started congaing to get everyone involved.
Anh ấy bắt đầu nhảy conga để mọi người tham gia.
they organized a conga line for the wedding reception.
Họ đã tổ chức một hàng conga cho buổi tiệc cưới.
she loves congaing at festivals and celebrations.
Cô ấy thích nhảy conga tại các lễ hội và các buổi lễ hội.
the instructor taught us different congaing steps.
Giảng viên đã dạy chúng tôi các bước nhảy conga khác nhau.
we had a great time congaing with friends.
Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời khi nhảy conga với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay