congrat

[Mỹ]/kənˈɡræt/
[Anh]/kənˈɡræt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr./interj. Một dạng ngắn gọn và không chính thức của congratulations; được sử dụng để bày tỏ lời khen ngợi hoặc chúc mừng thành tựu hoặc may mắn của ai đó.
Các dạng của từ
số nhiềucongrats

Cụm từ & Cách kết hợp

congratulations

Chúc mừng

many congratulations

Chúc mừng nhiều hơn

congratulate you

Chúc mừng bạn

congrats

Chúc mừng

congratulating him

Chúc mừng anh ấy

congratulate her

Chúc mừng cô ấy

warm congratulations

Chúc mừng nồng nhiệt

heartiest congratulations

Chúc mừng chân thành nhất

congratulate them

Chúc mừng họ

big congratulations

Chúc mừng lớn

Câu ví dụ

i want to congratulate you on your well-deserved promotion to senior manager.

Chúc mừng bạn đã được thăng chức lên vị trí quản lý cấp cao, điều này hoàn toàn xứng đáng với bạn.

please accept my heartfelt congratulations on your graduation from medical school.

Xin hãy nhận lấy lời chúc mừng chân thành của tôi nhân dịp bạn tốt nghiệp trường y khoa.

the entire team is congratulating sarah for her outstanding performance this quarter.

Toàn bộ đội nhóm đang chúc mừng Sarah vì thành tích xuất sắc của cô ấy trong quý này.

congratulations on your wedding day! wishing you both a lifetime of happiness together.

Chúc mừng ngày cưới của bạn! Chúc hai bạn có một cuộc sống hạnh phúc bên nhau suốt đời.

we are congratulating him on his remarkable achievement in winning the international award.

Chúng tôi đang chúc mừng anh ấy vì thành tựu đáng khen ngợi khi giành được giải thưởng quốc tế.

allow me to offer my sincere congratulations on the successful launch of your new company.

Xin phép tôi gửi lời chúc mừng chân thành đến bạn nhân dịp công ty mới của bạn ra mắt thành công.

the coach is congratulating the basketball players for their hard-fought championship victory.

Huấn luyện viên đang chúc mừng các vận động viên bóng rổ vì chiến thắng đầy khó khăn trong trận chung kết.

congratulations on passing the bar exam! your months of hard work have truly paid off.

Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi luật sư! Những tháng ngày cố gắng của bạn đã thực sự được đền đáp.

i must congratulate you on delivering such an excellent and compelling presentation.

Tôi phải chúc mừng bạn vì đã trình bày một bài thuyết trình xuất sắc và thuyết phục như vậy.

the organization is congratulating all staff on reaching the remarkable milestone of ten million users.

Tổ chức đang chúc mừng tất cả nhân viên vì đã đạt được cột mốc đáng kinh ngạc là mười triệu người dùng.

congratulations on your retirement after thirty years of dedicated service to the company.

Chúc mừng bạn đã nghỉ hưu sau ba mươi năm cống hiến cho công ty.

she is congratulating herself on completing her first full marathon in under four hours.

Cô ấy đang tự chúc mừng bản thân vì đã hoàn thành cuộc đua marathon đầu tiên trong vòng bốn giờ.

congratulations on your promotion to partner! your legal expertise has been invaluable to the firm.

Chúc mừng bạn đã được thăng chức lên cấp phó! Trình độ chuyên môn pháp lý của bạn đã vô cùng quý giá đối với công ty.

please join me in congratulating our volunteer coordinator on receiving the community service award.

Xin hãy cùng tôi chúc mừng người điều phối tình nguyện viên của chúng ta vì đã nhận được giải thưởng dịch vụ cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay