congregatings together
tụ họp cùng nhau
congregatings of people
sự tụ họp của mọi người
congregatings for worship
tụ họp để thờ phượng
congregatings at events
tụ họp tại các sự kiện
congregatings in groups
tụ họp theo nhóm
congregatings for meetings
tụ họp cho các cuộc họp
congregatings of families
sự tụ họp của gia đình
congregatings in churches
tụ họp trong nhà thờ
congregatings for support
tụ họp để hỗ trợ
congregatings on weekends
tụ họp vào cuối tuần
people are congregating in the park for the festival.
mọi người đang tập trung tại công viên cho lễ hội.
families are congregating at the beach for a picnic.
các gia đình đang tụ tập tại bãi biển để ăn picnic.
students are congregating in the library to study.
sinh viên đang tập trung tại thư viện để học tập.
protesters are congregating outside the government building.
những người biểu tình đang tập trung bên ngoài tòa nhà chính phủ.
fans are congregating at the stadium for the concert.
những người hâm mộ đang tụ tập tại sân vận động cho buổi hòa nhạc.
neighbors are congregating for a community meeting.
các hàng xóm đang tụ tập cho cuộc họp cộng đồng.
birds are congregating in the trees at dusk.
chim đang tụ tập trên cây khi màn đêm buông xuống.
volunteers are congregating to help with the cleanup.
những người tình nguyện đang tụ tập để giúp dọn dẹp.
children are congregating around the storyteller.
trẻ em đang tụ tập xung quanh người kể chuyện.
participants are congregating for the charity run.
những người tham gia đang tụ tập cho cuộc chạy từ thiện.
congregatings together
tụ họp cùng nhau
congregatings of people
sự tụ họp của mọi người
congregatings for worship
tụ họp để thờ phượng
congregatings at events
tụ họp tại các sự kiện
congregatings in groups
tụ họp theo nhóm
congregatings for meetings
tụ họp cho các cuộc họp
congregatings of families
sự tụ họp của gia đình
congregatings in churches
tụ họp trong nhà thờ
congregatings for support
tụ họp để hỗ trợ
congregatings on weekends
tụ họp vào cuối tuần
people are congregating in the park for the festival.
mọi người đang tập trung tại công viên cho lễ hội.
families are congregating at the beach for a picnic.
các gia đình đang tụ tập tại bãi biển để ăn picnic.
students are congregating in the library to study.
sinh viên đang tập trung tại thư viện để học tập.
protesters are congregating outside the government building.
những người biểu tình đang tập trung bên ngoài tòa nhà chính phủ.
fans are congregating at the stadium for the concert.
những người hâm mộ đang tụ tập tại sân vận động cho buổi hòa nhạc.
neighbors are congregating for a community meeting.
các hàng xóm đang tụ tập cho cuộc họp cộng đồng.
birds are congregating in the trees at dusk.
chim đang tụ tập trên cây khi màn đêm buông xuống.
volunteers are congregating to help with the cleanup.
những người tình nguyện đang tụ tập để giúp dọn dẹp.
children are congregating around the storyteller.
trẻ em đang tụ tập xung quanh người kể chuyện.
participants are congregating for the charity run.
những người tham gia đang tụ tập cho cuộc chạy từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay