congregationalisms beliefs
niềm tin của hội thánh
congregationalisms practices
thực hành của hội thánh
congregationalisms communities
các cộng đồng của hội thánh
congregationalisms leaders
các nhà lãnh đạo của hội thánh
congregationalisms teachings
các giáo lý của hội thánh
congregationalisms history
lịch sử của hội thánh
congregationalisms values
các giá trị của hội thánh
congregationalisms movements
các phong trào của hội thánh
congregationalisms theology
thần học của hội thánh
congregationalisms influence
sự ảnh hưởng của hội thánh
many churches practice congregationalisms to promote community involvement.
nhiều nhà thờ thực hành chủ nghĩa hội thánh để thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.
congregationalisms often emphasize the importance of local governance in churches.
chủ nghĩa hội thánh thường nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị địa phương trong các nhà thờ.
the rise of congregationalisms can be seen in various religious movements.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa hội thánh có thể được nhìn thấy trong các phong trào tôn giáo khác nhau.
in congregationalisms, each member has a voice in decision-making.
trong chủ nghĩa hội thánh, mỗi thành viên đều có tiếng nói trong quá trình ra quyết định.
congregationalisms foster a sense of belonging among church members.
chủ nghĩa hội thánh thúc đẩy cảm giác thuộc về giữa các thành viên nhà thờ.
many congregationalisms advocate for democratic practices within their communities.
nhiều chủ nghĩa hội thánh ủng hộ các phương pháp thực hành dân chủ trong cộng đồng của họ.
congregationalisms can lead to diverse interpretations of religious texts.
chủ nghĩa hội thánh có thể dẫn đến những cách giải thích đa dạng về các văn bản tôn giáo.
the principles of congregationalisms are rooted in the belief of individual autonomy.
các nguyên tắc của chủ nghĩa hội thánh bắt nguồn từ niềm tin vào sự tự chủ của cá nhân.
congregationalisms encourage active participation in worship services.
chủ nghĩa hội thánh khuyến khích sự tham gia tích cực vào các buổi lễ thờ cúng.
some critics argue that congregationalisms can lead to fragmentation within religious groups.
một số người phê bình cho rằng chủ nghĩa hội thánh có thể dẫn đến sự phân mảnh trong các nhóm tôn giáo.
congregationalisms beliefs
niềm tin của hội thánh
congregationalisms practices
thực hành của hội thánh
congregationalisms communities
các cộng đồng của hội thánh
congregationalisms leaders
các nhà lãnh đạo của hội thánh
congregationalisms teachings
các giáo lý của hội thánh
congregationalisms history
lịch sử của hội thánh
congregationalisms values
các giá trị của hội thánh
congregationalisms movements
các phong trào của hội thánh
congregationalisms theology
thần học của hội thánh
congregationalisms influence
sự ảnh hưởng của hội thánh
many churches practice congregationalisms to promote community involvement.
nhiều nhà thờ thực hành chủ nghĩa hội thánh để thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.
congregationalisms often emphasize the importance of local governance in churches.
chủ nghĩa hội thánh thường nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị địa phương trong các nhà thờ.
the rise of congregationalisms can be seen in various religious movements.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa hội thánh có thể được nhìn thấy trong các phong trào tôn giáo khác nhau.
in congregationalisms, each member has a voice in decision-making.
trong chủ nghĩa hội thánh, mỗi thành viên đều có tiếng nói trong quá trình ra quyết định.
congregationalisms foster a sense of belonging among church members.
chủ nghĩa hội thánh thúc đẩy cảm giác thuộc về giữa các thành viên nhà thờ.
many congregationalisms advocate for democratic practices within their communities.
nhiều chủ nghĩa hội thánh ủng hộ các phương pháp thực hành dân chủ trong cộng đồng của họ.
congregationalisms can lead to diverse interpretations of religious texts.
chủ nghĩa hội thánh có thể dẫn đến những cách giải thích đa dạng về các văn bản tôn giáo.
the principles of congregationalisms are rooted in the belief of individual autonomy.
các nguyên tắc của chủ nghĩa hội thánh bắt nguồn từ niềm tin vào sự tự chủ của cá nhân.
congregationalisms encourage active participation in worship services.
chủ nghĩa hội thánh khuyến khích sự tham gia tích cực vào các buổi lễ thờ cúng.
some critics argue that congregationalisms can lead to fragmentation within religious groups.
một số người phê bình cho rằng chủ nghĩa hội thánh có thể dẫn đến sự phân mảnh trong các nhóm tôn giáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay