congregationalisms

[US]/ˌkɒŋɡrɪˈɡeɪʃənəlɪzəmz/
[UK]/ˌkɑːŋɡrɪˈɡeɪʃənlɪzəmz/

Translation

n.hệ thống quản lý nhà thờ bởi các hội chúng

Phrases & Collocations

congregationalisms beliefs

niềm tin của hội thánh

congregationalisms practices

thực hành của hội thánh

congregationalisms communities

các cộng đồng của hội thánh

congregationalisms leaders

các nhà lãnh đạo của hội thánh

congregationalisms teachings

các giáo lý của hội thánh

congregationalisms history

lịch sử của hội thánh

congregationalisms values

các giá trị của hội thánh

congregationalisms movements

các phong trào của hội thánh

congregationalisms theology

thần học của hội thánh

congregationalisms influence

sự ảnh hưởng của hội thánh

Example Sentences

many churches practice congregationalisms to promote community involvement.

nhiều nhà thờ thực hành chủ nghĩa hội thánh để thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.

congregationalisms often emphasize the importance of local governance in churches.

chủ nghĩa hội thánh thường nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị địa phương trong các nhà thờ.

the rise of congregationalisms can be seen in various religious movements.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa hội thánh có thể được nhìn thấy trong các phong trào tôn giáo khác nhau.

in congregationalisms, each member has a voice in decision-making.

trong chủ nghĩa hội thánh, mỗi thành viên đều có tiếng nói trong quá trình ra quyết định.

congregationalisms foster a sense of belonging among church members.

chủ nghĩa hội thánh thúc đẩy cảm giác thuộc về giữa các thành viên nhà thờ.

many congregationalisms advocate for democratic practices within their communities.

nhiều chủ nghĩa hội thánh ủng hộ các phương pháp thực hành dân chủ trong cộng đồng của họ.

congregationalisms can lead to diverse interpretations of religious texts.

chủ nghĩa hội thánh có thể dẫn đến những cách giải thích đa dạng về các văn bản tôn giáo.

the principles of congregationalisms are rooted in the belief of individual autonomy.

các nguyên tắc của chủ nghĩa hội thánh bắt nguồn từ niềm tin vào sự tự chủ của cá nhân.

congregationalisms encourage active participation in worship services.

chủ nghĩa hội thánh khuyến khích sự tham gia tích cực vào các buổi lễ thờ cúng.

some critics argue that congregationalisms can lead to fragmentation within religious groups.

một số người phê bình cho rằng chủ nghĩa hội thánh có thể dẫn đến sự phân mảnh trong các nhóm tôn giáo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now