congresses

[US]/ˈkɒŋɡrəsɪz/
[UK]/ˈkɑːŋɡrəsɪz/
Frequency: Very High

Translation

n.cơ quan lập pháp của một quốc gia; hội đồng đại diện; quốc hội trong một số đảng chính trị; quan hệ tình dục

Phrases & Collocations

national congresses

đại hội quốc gia

regional congresses

đại hội khu vực

international congresses

đại hội quốc tế

annual congresses

đại hội hàng năm

scientific congresses

đại hội khoa học

political congresses

đại hội chính trị

educational congresses

đại hội giáo dục

youth congresses

đại hội thanh niên

medical congresses

đại hội y tế

local congresses

đại hội địa phương

Example Sentences

many countries hold annual congresses to discuss global issues.

Nhiều quốc gia tổ chức các hội nghị thường niên để thảo luận về các vấn đề toàn cầu.

the medical congresses provide a platform for researchers to share their findings.

Các hội nghị y tế cung cấp một nền tảng cho các nhà nghiên cứu chia sẻ những phát hiện của họ.

she attended several congresses to network with other professionals.

Cô ấy đã tham dự một số hội nghị để kết nối với các chuyên gia khác.

international congresses often feature keynote speakers from various fields.

Các hội nghị quốc tế thường có các diễn giả chính từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

congressional hearings are held to discuss important legislation.

Các phiên điều trần của quốc hội được tổ chức để thảo luận về các dự luật quan trọng.

environmental congresses focus on sustainable development and climate change.

Các hội nghị về môi trường tập trung vào phát triển bền vững và biến đổi khí hậu.

she presented her research at one of the largest scientific congresses.

Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một trong những hội nghị khoa học lớn nhất.

the congresses will address the challenges facing the education system.

Các hội nghị sẽ giải quyết những thách thức mà hệ thống giáo dục đang phải đối mặt.

participating in congresses can enhance your professional skills.

Tham gia các hội nghị có thể nâng cao kỹ năng chuyên môn của bạn.

some congresses provide certification for continuing education credits.

Một số hội nghị cung cấp chứng nhận cho các tín chỉ giáo dục liên tục.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now