| số nhiều | congruities |
conceptual congruity
sự phù hợp khái niệm
cognitive congruity
sự phù hợp nhận thức
social congruity
sự phù hợp xã hội
cultural congruity
sự phù hợp văn hóa
structural congruity
sự phù hợp cấu trúc
thematic congruity
sự phù hợp chủ đề
visual congruity
sự phù hợp trực quan
emotional congruity
sự phù hợp cảm xúc
contextual congruity
sự phù hợp ngữ cảnh
functional congruity
sự phù hợp chức năng
the artist achieved a beautiful congruity in her work.
nghệ sĩ đã đạt được sự hài hòa tuyệt đẹp trong tác phẩm của mình.
there is a congruity between their ideas and actions.
có sự hài hòa giữa ý tưởng và hành động của họ.
the congruity of the colors made the room feel harmonious.
sự hài hòa của màu sắc khiến căn phòng trở nên hài hòa.
we need to ensure congruity in our branding strategy.
chúng ta cần đảm bảo sự hài hòa trong chiến lược xây dựng thương hiệu của mình.
the congruity of the themes in the book was impressive.
sự hài hòa của các chủ đề trong cuốn sách rất ấn tượng.
she emphasized the importance of congruity in teamwork.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hài hòa trong làm việc nhóm.
the study showed a congruity between theory and practice.
nghiên cứu cho thấy sự hài hòa giữa lý thuyết và thực hành.
finding congruity in different perspectives can be challenging.
việc tìm thấy sự hài hòa trong các quan điểm khác nhau có thể là một thách thức.
there was a clear congruity in their goals and objectives.
có sự hài hòa rõ ràng trong mục tiêu và nhiệm vụ của họ.
the congruity of the plans reassured the stakeholders.
sự hài hòa của các kế hoạch đã trấn an các bên liên quan.
conceptual congruity
sự phù hợp khái niệm
cognitive congruity
sự phù hợp nhận thức
social congruity
sự phù hợp xã hội
cultural congruity
sự phù hợp văn hóa
structural congruity
sự phù hợp cấu trúc
thematic congruity
sự phù hợp chủ đề
visual congruity
sự phù hợp trực quan
emotional congruity
sự phù hợp cảm xúc
contextual congruity
sự phù hợp ngữ cảnh
functional congruity
sự phù hợp chức năng
the artist achieved a beautiful congruity in her work.
nghệ sĩ đã đạt được sự hài hòa tuyệt đẹp trong tác phẩm của mình.
there is a congruity between their ideas and actions.
có sự hài hòa giữa ý tưởng và hành động của họ.
the congruity of the colors made the room feel harmonious.
sự hài hòa của màu sắc khiến căn phòng trở nên hài hòa.
we need to ensure congruity in our branding strategy.
chúng ta cần đảm bảo sự hài hòa trong chiến lược xây dựng thương hiệu của mình.
the congruity of the themes in the book was impressive.
sự hài hòa của các chủ đề trong cuốn sách rất ấn tượng.
she emphasized the importance of congruity in teamwork.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hài hòa trong làm việc nhóm.
the study showed a congruity between theory and practice.
nghiên cứu cho thấy sự hài hòa giữa lý thuyết và thực hành.
finding congruity in different perspectives can be challenging.
việc tìm thấy sự hài hòa trong các quan điểm khác nhau có thể là một thách thức.
there was a clear congruity in their goals and objectives.
có sự hài hòa rõ ràng trong mục tiêu và nhiệm vụ của họ.
the congruity of the plans reassured the stakeholders.
sự hài hòa của các kế hoạch đã trấn an các bên liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay