connectivities

[Mỹ]/ˌkɔnek'tivəti/
[Anh]/ˌkɑnɛkˈtɪvɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái hoặc mức độ kết nối hoặc liên kết.

Cụm từ & Cách kết hợp

internet connectivity

kết nối internet

wireless connectivity

kết nối không dây

network connectivity

kết nối mạng

global connectivity

kết nối toàn cầu

Câu ví dụ

The new software update aims to improve connectivity between devices.

Bản cập nhật phần mềm mới hướng đến cải thiện kết nối giữa các thiết bị.

High-speed internet is essential for seamless connectivity in today's world.

Internet tốc độ cao là điều cần thiết cho kết nối liền mạch trong thế giới hiện tại.

The conference discussed the importance of global connectivity for economic growth.

Hội nghị đã thảo luận về tầm quan trọng của kết nối toàn cầu đối với tăng trưởng kinh tế.

The company invested in upgrading its network infrastructure to enhance connectivity for its customers.

Công ty đã đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng để tăng cường kết nối cho khách hàng.

The smartphone's connectivity features allow users to easily share data with other devices.

Các tính năng kết nối của điện thoại thông minh cho phép người dùng dễ dàng chia sẻ dữ liệu với các thiết bị khác.

The airport offers free Wi-Fi to ensure travelers have continuous connectivity during their layovers.

Sân bay cung cấp Wi-Fi miễn phí để đảm bảo hành khách có kết nối liên tục trong thời gian quá cảnh.

The government is working on expanding broadband connectivity to rural areas to bridge the digital divide.

Chính phủ đang nỗ lực mở rộng kết nối băng thông rộng đến các vùng nông thôn để thu hẹp khoảng cách số.

The rise of social media has revolutionized the way people communicate and increased global connectivity.

Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã cách mạng hóa cách mọi người giao tiếp và tăng cường kết nối toàn cầu.

The hotel offers high-speed internet connectivity in all rooms for the convenience of guests.

Khách sạn cung cấp kết nối internet tốc độ cao trong tất cả các phòng để thuận tiện cho khách.

The city's public transportation system plays a crucial role in enhancing urban connectivity for residents.

Hệ thống giao thông công cộng của thành phố đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường kết nối đô thị cho cư dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay