conquering fears
vượt qua nỗi sợ
conquering challenges
vượt qua những thử thách
conquering doubts
vượt qua những nghi ngờ
conquering obstacles
vượt qua những trở ngại
conquering goals
vượt qua mục tiêu
conquering limits
vượt qua giới hạn
conquering life
chinh phục cuộc sống
conquering dreams
chinh phục những giấc mơ
conquering success
chinh phục thành công
conquering fears is essential for personal growth.
vượt qua nỗi sợ là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he is conquering new challenges every day.
anh ấy đang chinh phục những thử thách mới mỗi ngày.
conquering the mountain was a lifelong dream.
chinh phục ngọn núi là một ước mơ dài lâu.
she believes in conquering obstacles with determination.
cô ấy tin vào việc vượt qua những trở ngại với sự quyết tâm.
conquering a language takes time and practice.
việc chinh phục một ngôn ngữ cần thời gian và luyện tập.
they are conquering the market with innovative products.
họ đang chinh phục thị trường với những sản phẩm sáng tạo.
conquering self-doubt can lead to great achievements.
vượt qua sự nghi ngờ bản thân có thể dẫn đến những thành tựu lớn.
he is focused on conquering his goals this year.
anh ấy đang tập trung vào việc chinh phục mục tiêu của mình năm nay.
conquering the world of business requires strategy.
chinh phục thế giới kinh doanh đòi hỏi chiến lược.
she is conquering her fears one step at a time.
cô ấy đang chinh phục nỗi sợ của mình từng bước một.
conquering fears
vượt qua nỗi sợ
conquering challenges
vượt qua những thử thách
conquering doubts
vượt qua những nghi ngờ
conquering obstacles
vượt qua những trở ngại
conquering goals
vượt qua mục tiêu
conquering limits
vượt qua giới hạn
conquering life
chinh phục cuộc sống
conquering dreams
chinh phục những giấc mơ
conquering success
chinh phục thành công
conquering fears is essential for personal growth.
vượt qua nỗi sợ là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he is conquering new challenges every day.
anh ấy đang chinh phục những thử thách mới mỗi ngày.
conquering the mountain was a lifelong dream.
chinh phục ngọn núi là một ước mơ dài lâu.
she believes in conquering obstacles with determination.
cô ấy tin vào việc vượt qua những trở ngại với sự quyết tâm.
conquering a language takes time and practice.
việc chinh phục một ngôn ngữ cần thời gian và luyện tập.
they are conquering the market with innovative products.
họ đang chinh phục thị trường với những sản phẩm sáng tạo.
conquering self-doubt can lead to great achievements.
vượt qua sự nghi ngờ bản thân có thể dẫn đến những thành tựu lớn.
he is focused on conquering his goals this year.
anh ấy đang tập trung vào việc chinh phục mục tiêu của mình năm nay.
conquering the world of business requires strategy.
chinh phục thế giới kinh doanh đòi hỏi chiến lược.
she is conquering her fears one step at a time.
cô ấy đang chinh phục nỗi sợ của mình từng bước một.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay