conquistar el mundo
Vietnamese_translation
conquistar mercados
Vietnamese_translation
conquistar el éxito
Vietnamese_translation
conquistar territorios
Vietnamese_translation
conquistar sueños
Vietnamese_translation
conquistar el poder
Vietnamese_translation
conquistar la fama
Vietnamese_translation
conquistar el corazón
Vietnamese_translation
conquistar enemigos
Vietnamese_translation
the spanish conquistadors conquered the aztec empire.
Những nhà chinh phục Tây Ban Nha đã chinh phục Đế chế Aztec.
she conquered her fear of public speaking after years of therapy.
Cô ấy đã chinh phục nỗi sợ nói trước đám đông sau nhiều năm trị liệu.
the army conquered the enemy stronghold after a long siege.
Quân đội đã chinh phục cứ điểm của kẻ thù sau một cuộc bao vây lâu dài.
he conquered three major peaks in the himalayas within one year.
Anh ấy đã chinh phục ba đỉnh cao lớn ở dãy Himalaya trong vòng một năm.
the new restaurant conquered the hearts of local foodies with its cuisine.
Nhà hàng mới đã chinh phục trái tim của những người yêu thích ẩm thực địa phương bằng ẩm thực của nó.
they conquered new markets in southeast asia through strategic partnerships.
Họ đã chinh phục những thị trường mới ở Đông Nam Á thông qua các đối tác chiến lược.
she conquered the championship title for the third consecutive year.
Cô ấy đã giành chức vô địch năm thứ ba liên tiếp.
the underdog team conquered their fierce rivals in the final match.
Đội bóng yếu thế đã đánh bại những đối thủ mạnh mẽ của họ trong trận chung kết.
he conquered his addiction to gambling with strong determination.
Anh ấy đã vượt qua chứng nghiện cờ bạc của mình với sự quyết tâm mạnh mẽ.
the european explorers conquered vast territories in the new world.
Các nhà thám hiểm châu Âu đã chinh phục những vùng lãnh thổ rộng lớn ở thế giới mới.
she conquered the business world with her groundbreaking technology.
Cô ấy đã chinh phục thế giới kinh doanh bằng công nghệ đột phá của mình.
the cyclist conquered the infamous mountain stage after months of training.
Tay đua xe đạp đã chinh phục chặng leo núi nổi tiếng sau nhiều tháng huấn luyện.
conquistar el mundo
Vietnamese_translation
conquistar mercados
Vietnamese_translation
conquistar el éxito
Vietnamese_translation
conquistar territorios
Vietnamese_translation
conquistar sueños
Vietnamese_translation
conquistar el poder
Vietnamese_translation
conquistar la fama
Vietnamese_translation
conquistar el corazón
Vietnamese_translation
conquistar enemigos
Vietnamese_translation
the spanish conquistadors conquered the aztec empire.
Những nhà chinh phục Tây Ban Nha đã chinh phục Đế chế Aztec.
she conquered her fear of public speaking after years of therapy.
Cô ấy đã chinh phục nỗi sợ nói trước đám đông sau nhiều năm trị liệu.
the army conquered the enemy stronghold after a long siege.
Quân đội đã chinh phục cứ điểm của kẻ thù sau một cuộc bao vây lâu dài.
he conquered three major peaks in the himalayas within one year.
Anh ấy đã chinh phục ba đỉnh cao lớn ở dãy Himalaya trong vòng một năm.
the new restaurant conquered the hearts of local foodies with its cuisine.
Nhà hàng mới đã chinh phục trái tim của những người yêu thích ẩm thực địa phương bằng ẩm thực của nó.
they conquered new markets in southeast asia through strategic partnerships.
Họ đã chinh phục những thị trường mới ở Đông Nam Á thông qua các đối tác chiến lược.
she conquered the championship title for the third consecutive year.
Cô ấy đã giành chức vô địch năm thứ ba liên tiếp.
the underdog team conquered their fierce rivals in the final match.
Đội bóng yếu thế đã đánh bại những đối thủ mạnh mẽ của họ trong trận chung kết.
he conquered his addiction to gambling with strong determination.
Anh ấy đã vượt qua chứng nghiện cờ bạc của mình với sự quyết tâm mạnh mẽ.
the european explorers conquered vast territories in the new world.
Các nhà thám hiểm châu Âu đã chinh phục những vùng lãnh thổ rộng lớn ở thế giới mới.
she conquered the business world with her groundbreaking technology.
Cô ấy đã chinh phục thế giới kinh doanh bằng công nghệ đột phá của mình.
the cyclist conquered the infamous mountain stage after months of training.
Tay đua xe đạp đã chinh phục chặng leo núi nổi tiếng sau nhiều tháng huấn luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay