the patient signed the consentimiento form before the medical examination.
Bệnh nhân đã ký vào biểu mẫu đồng thuận trước khi tiến hành khám bệnh.
we need your consentimiento to proceed with the home renovation project.
Chúng tôi cần sự đồng thuận của bạn để tiếp tục thực hiện dự án cải tạo nhà.
the lawyer explained that consentimiento must be given freely without coercion.
Luật sư giải thích rằng sự đồng thuận phải được đưa ra một cách tự nguyện, không có sự cưỡng bức.
explicit consentimiento is required before publishing any personal photographs.
Sự đồng thuận rõ ràng là cần thiết trước khi đăng bất kỳ hình ảnh cá nhân nào.
the research protocol includes detailed información sobre consentimiento for all participants.
Giao thức nghiên cứu bao gồm thông tin chi tiết về sự đồng thuận cho tất cả các người tham gia.
users must click "i agree" to indicate their consentimiento to the terms of service.
Người dùng phải nhấp vào "Tôi đồng ý" để thể hiện sự đồng thuận với các điều khoản dịch vụ.
blood donation centers must obtain verbal consentimiento before each donation.
Các trung tâm hiến máu phải thu được sự đồng thuận bằng lời trước mỗi lần hiến máu.
the company policy states that empresarial consentimiento is required for all data processing activities.
Chính sách của công ty nêu rõ rằng sự đồng thuận kinh doanh là cần thiết cho tất cả các hoạt động xử lý dữ liệu.
medical students must understand informed consentimiento principles before clinical rotations.
Sinh viên y khoa phải hiểu rõ các nguyên tắc về sự đồng thuận có hiểu biết trước khi thực tập lâm sàng.
the couple obtained city consentimiento to hold their wedding ceremony in the public park.
Cặp đôi đã nhận được sự đồng thuận của thành phố để tổ chức lễ cưới tại công viên công cộng.
digital platforms should clearly explain how they use personal data obtained through consentimiento.
Các nền tảng số nên giải thích rõ ràng cách họ sử dụng dữ liệu cá nhân được thu thập thông qua sự đồng thuận.
the investigator documented participant consentimiento using audio recording as verification.
Nhà điều tra đã ghi lại sự đồng thuận của người tham gia bằng cách ghi âm âm thanh làm bằng chứng xác nhận.
the patient signed the consentimiento form before the medical examination.
Bệnh nhân đã ký vào biểu mẫu đồng thuận trước khi tiến hành khám bệnh.
we need your consentimiento to proceed with the home renovation project.
Chúng tôi cần sự đồng thuận của bạn để tiếp tục thực hiện dự án cải tạo nhà.
the lawyer explained that consentimiento must be given freely without coercion.
Luật sư giải thích rằng sự đồng thuận phải được đưa ra một cách tự nguyện, không có sự cưỡng bức.
explicit consentimiento is required before publishing any personal photographs.
Sự đồng thuận rõ ràng là cần thiết trước khi đăng bất kỳ hình ảnh cá nhân nào.
the research protocol includes detailed información sobre consentimiento for all participants.
Giao thức nghiên cứu bao gồm thông tin chi tiết về sự đồng thuận cho tất cả các người tham gia.
users must click "i agree" to indicate their consentimiento to the terms of service.
Người dùng phải nhấp vào "Tôi đồng ý" để thể hiện sự đồng thuận với các điều khoản dịch vụ.
blood donation centers must obtain verbal consentimiento before each donation.
Các trung tâm hiến máu phải thu được sự đồng thuận bằng lời trước mỗi lần hiến máu.
the company policy states that empresarial consentimiento is required for all data processing activities.
Chính sách của công ty nêu rõ rằng sự đồng thuận kinh doanh là cần thiết cho tất cả các hoạt động xử lý dữ liệu.
medical students must understand informed consentimiento principles before clinical rotations.
Sinh viên y khoa phải hiểu rõ các nguyên tắc về sự đồng thuận có hiểu biết trước khi thực tập lâm sàng.
the couple obtained city consentimiento to hold their wedding ceremony in the public park.
Cặp đôi đã nhận được sự đồng thuận của thành phố để tổ chức lễ cưới tại công viên công cộng.
digital platforms should clearly explain how they use personal data obtained through consentimiento.
Các nền tảng số nên giải thích rõ ràng cách họ sử dụng dữ liệu cá nhân được thu thập thông qua sự đồng thuận.
the investigator documented participant consentimiento using audio recording as verification.
Nhà điều tra đã ghi lại sự đồng thuận của người tham gia bằng cách ghi âm âm thanh làm bằng chứng xác nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay