constancies

[US]/[ˈkɒnstənsiz]/
[UK]/[ˈkɒnstənsiːz]/

Translation

n. trạng thái hoặc điều kiện không thay đổi; tính vĩnh cửu; những thứ vẫn giữ nguyên; đặc điểm không thay đổi; trong toán học, một đại lượng không thay đổi

Phrases & Collocations

testing constancies

kiểm tra tính ổn định

finding constancies

tìm kiếm tính ổn định

establishing constancies

thiết lập tính ổn định

checking constancies

kiểm tra tính ổn định

identifying constancies

xác định tính ổn định

verifying constancies

kiểm chứng tính ổn định

defining constancies

định nghĩa tính ổn định

examining constancies

khảo sát tính ổn định

assessing constancies

đánh giá tính ổn định

maintaining constancies

bảo trì tính ổn định

Example Sentences

the constancies of nature provide a foundation for scientific inquiry.

Độ ổn định của tự nhiên cung cấp nền tảng cho nghiên cứu khoa học.

despite the changes, certain constancies in human behavior remain.

Dù có những thay đổi, một số sự ổn định trong hành vi con người vẫn còn tồn tại.

the software relies on the constancies of the underlying hardware.

Phần mềm dựa vào sự ổn định của phần cứng nền tảng.

we investigated the constancies of the market over a five-year period.

Chúng tôi đã điều tra các sự ổn định của thị trường trong khoảng thời gian năm năm.

the constancies of light and shadow created a dramatic effect.

Độ ổn định của ánh sáng và bóng tối đã tạo ra hiệu ứng kịch tính.

understanding these constancies is crucial for accurate forecasting.

Hiểu được những sự ổn định này là rất quan trọng cho việc dự báo chính xác.

the experiment measured the constancies of temperature and pressure.

Thí nghiệm đo lường các sự ổn định của nhiệt độ và áp suất.

the constancies of the universe are fundamental to physics.

Độ ổn định của vũ trụ là cơ bản đối với vật lý.

the artist explored the constancies of color in the landscape.

Nghệ sĩ đã khám phá các sự ổn định của màu sắc trong phong cảnh.

statistical analysis revealed several significant constancies in the data.

Phân tích thống kê đã tiết lộ một vài sự ổn định quan trọng trong dữ liệu.

the constancies of the system were carefully monitored and recorded.

Độ ổn định của hệ thống được giám sát và ghi lại cẩn thận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now