| ngôi thứ ba số ít | constellates |
| hiện tại phân từ | constellating |
| thì quá khứ | constellated |
| quá khứ phân từ | constellated |
constellate stars
tạo thành chòm sao
constellate ideas
liên kết các ý tưởng
constellate patterns
tạo thành các hình mẫu
constellate data
liên kết dữ liệu
constellate thoughts
liên kết suy nghĩ
constellate forces
liên kết các lực lượng
constellate events
liên kết các sự kiện
constellate elements
liên kết các yếu tố
constellate concepts
liên kết các khái niệm
constellate resources
liên kết các nguồn lực
the stars seem to constellate in a beautiful pattern tonight.
Những ngôi sao dường như kết hợp thành một hình mẫu tuyệt đẹp vào đêm nay.
scientists aim to constellate data from various sources for better analysis.
Các nhà khoa học hướng tới việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích tốt hơn.
the artist tried to constellate her thoughts into a cohesive piece.
Nghệ sĩ đã cố gắng kết hợp những suy nghĩ của mình thành một tác phẩm gắn kết.
they will constellate their efforts to achieve a common goal.
Họ sẽ kết hợp nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
the conference will constellate experts from various fields.
Hội nghị sẽ kết hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
in the night sky, the planets constellate in a rare formation.
Trong đêm tối, các hành tinh kết hợp với nhau tạo thành một hình thái hiếm gặp.
we need to constellate our resources to tackle the project effectively.
Chúng ta cần kết hợp nguồn lực của mình để giải quyết dự án một cách hiệu quả.
the team will constellate their talents to create something extraordinary.
Đội ngũ sẽ kết hợp tài năng của họ để tạo ra điều gì đó phi thường.
she has a unique ability to constellate ideas into innovative solutions.
Cô ấy có khả năng độc đáo để kết hợp các ý tưởng thành các giải pháp sáng tạo.
the festival aims to constellate cultural expressions from around the world.
Liên hoan nhằm mục đích kết hợp các biểu đạt văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.
constellate stars
tạo thành chòm sao
constellate ideas
liên kết các ý tưởng
constellate patterns
tạo thành các hình mẫu
constellate data
liên kết dữ liệu
constellate thoughts
liên kết suy nghĩ
constellate forces
liên kết các lực lượng
constellate events
liên kết các sự kiện
constellate elements
liên kết các yếu tố
constellate concepts
liên kết các khái niệm
constellate resources
liên kết các nguồn lực
the stars seem to constellate in a beautiful pattern tonight.
Những ngôi sao dường như kết hợp thành một hình mẫu tuyệt đẹp vào đêm nay.
scientists aim to constellate data from various sources for better analysis.
Các nhà khoa học hướng tới việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích tốt hơn.
the artist tried to constellate her thoughts into a cohesive piece.
Nghệ sĩ đã cố gắng kết hợp những suy nghĩ của mình thành một tác phẩm gắn kết.
they will constellate their efforts to achieve a common goal.
Họ sẽ kết hợp nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
the conference will constellate experts from various fields.
Hội nghị sẽ kết hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
in the night sky, the planets constellate in a rare formation.
Trong đêm tối, các hành tinh kết hợp với nhau tạo thành một hình thái hiếm gặp.
we need to constellate our resources to tackle the project effectively.
Chúng ta cần kết hợp nguồn lực của mình để giải quyết dự án một cách hiệu quả.
the team will constellate their talents to create something extraordinary.
Đội ngũ sẽ kết hợp tài năng của họ để tạo ra điều gì đó phi thường.
she has a unique ability to constellate ideas into innovative solutions.
Cô ấy có khả năng độc đáo để kết hợp các ý tưởng thành các giải pháp sáng tạo.
the festival aims to constellate cultural expressions from around the world.
Liên hoan nhằm mục đích kết hợp các biểu đạt văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay