constellates stars
phân bố các ngôi sao
constellates patterns
phân bố các hình mẫu
constellates ideas
phân bố các ý tưởng
constellates thoughts
phân bố các suy nghĩ
constellates dreams
phân bố các giấc mơ
constellates visions
phân bố các tầm nhìn
constellates emotions
phân bố các cảm xúc
constellates memories
phân bố các kỷ niệm
constellates experiences
phân bố các kinh nghiệm
constellates connections
phân bố các kết nối
the stars constellate in the night sky, creating beautiful patterns.
những ngôi sao kết hợp với nhau trong bầu trời đêm, tạo ra những họa tiết tuyệt đẹp.
her ideas constellate around the theme of community and support.
những ý tưởng của cô ấy xoay quanh chủ đề cộng đồng và hỗ trợ.
the project constellates various elements to create a cohesive design.
dự án kết hợp nhiều yếu tố để tạo ra một thiết kế gắn kết.
as the discussion progressed, different viewpoints constellated into a common understanding.
khi cuộc thảo luận diễn ra, những quan điểm khác nhau hội tụ thành sự hiểu biết chung.
the artist constellates colors and shapes to evoke emotion.
nghệ sĩ kết hợp màu sắc và hình dạng để gợi lên cảm xúc.
in her mind, memories constellate into a vivid narrative of her childhood.
trong tâm trí cô ấy, những kỷ niệm hội tụ thành một câu chuyện sống động về tuổi thơ của cô ấy.
the research findings constellate to form a clearer picture of the issue.
các kết quả nghiên cứu hội tụ để tạo ra một bức tranh rõ ràng hơn về vấn đề.
ideas constellated during the brainstorming session led to an innovative solution.
những ý tưởng hội tụ trong buổi động não đã dẫn đến một giải pháp sáng tạo.
the community constellates around shared values and goals.
cộng đồng xoay quanh những giá trị và mục tiêu chung.
in the galaxy, stars constellate to form clusters and constellations.
trong thiên hà, các ngôi sao kết hợp với nhau để tạo thành các cụm và chòm sao.
constellates stars
phân bố các ngôi sao
constellates patterns
phân bố các hình mẫu
constellates ideas
phân bố các ý tưởng
constellates thoughts
phân bố các suy nghĩ
constellates dreams
phân bố các giấc mơ
constellates visions
phân bố các tầm nhìn
constellates emotions
phân bố các cảm xúc
constellates memories
phân bố các kỷ niệm
constellates experiences
phân bố các kinh nghiệm
constellates connections
phân bố các kết nối
the stars constellate in the night sky, creating beautiful patterns.
những ngôi sao kết hợp với nhau trong bầu trời đêm, tạo ra những họa tiết tuyệt đẹp.
her ideas constellate around the theme of community and support.
những ý tưởng của cô ấy xoay quanh chủ đề cộng đồng và hỗ trợ.
the project constellates various elements to create a cohesive design.
dự án kết hợp nhiều yếu tố để tạo ra một thiết kế gắn kết.
as the discussion progressed, different viewpoints constellated into a common understanding.
khi cuộc thảo luận diễn ra, những quan điểm khác nhau hội tụ thành sự hiểu biết chung.
the artist constellates colors and shapes to evoke emotion.
nghệ sĩ kết hợp màu sắc và hình dạng để gợi lên cảm xúc.
in her mind, memories constellate into a vivid narrative of her childhood.
trong tâm trí cô ấy, những kỷ niệm hội tụ thành một câu chuyện sống động về tuổi thơ của cô ấy.
the research findings constellate to form a clearer picture of the issue.
các kết quả nghiên cứu hội tụ để tạo ra một bức tranh rõ ràng hơn về vấn đề.
ideas constellated during the brainstorming session led to an innovative solution.
những ý tưởng hội tụ trong buổi động não đã dẫn đến một giải pháp sáng tạo.
the community constellates around shared values and goals.
cộng đồng xoay quanh những giá trị và mục tiêu chung.
in the galaxy, stars constellate to form clusters and constellations.
trong thiên hà, các ngôi sao kết hợp với nhau để tạo thành các cụm và chòm sao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay