constellated stars
những ngôi sao hình chòm sao
constellated patterns
những họa tiết hình chòm sao
constellated skies
bầu trời hình chòm sao
constellated map
bản đồ hình chòm sao
constellated light
ánh sáng hình chòm sao
constellated regions
các khu vực hình chòm sao
constellated images
những hình ảnh hình chòm sao
constellated designs
thiết kế hình chòm sao
constellated formations
các hình thành hình chòm sao
constellated elements
các yếu tố hình chòm sao
the night sky was constellated with bright stars.
bầu trời đêm lấp lánh với những ngôi sao sáng.
her thoughts were constellated around the idea of freedom.
tâm trí của cô ấy xoay quanh ý tưởng về tự do.
the artwork was constellated with various vibrant colors.
tác phẩm nghệ thuật được điểm xuyết với nhiều màu sắc sống động.
the data was constellated to show clear trends.
dữ liệu được trình bày để làm nổi bật các xu hướng rõ ràng.
the garden was constellated with flowers of different species.
khu vườn được tô điểm với những loài hoa khác nhau.
her memories were constellated in a vivid dream.
kỷ niệm của cô ấy hội tụ trong một giấc mơ sống động.
the conference was constellated with experts from various fields.
hội nghị có sự tham gia của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực.
the stars were constellated in a beautiful pattern.
những ngôi sao được sắp xếp thành một hình ảnh đẹp.
the team was constellated to tackle the complex project.
nhóm được thành lập để giải quyết dự án phức tạp.
the stories were constellated around shared experiences.
những câu chuyện xoay quanh những kinh nghiệm chung.
constellated stars
những ngôi sao hình chòm sao
constellated patterns
những họa tiết hình chòm sao
constellated skies
bầu trời hình chòm sao
constellated map
bản đồ hình chòm sao
constellated light
ánh sáng hình chòm sao
constellated regions
các khu vực hình chòm sao
constellated images
những hình ảnh hình chòm sao
constellated designs
thiết kế hình chòm sao
constellated formations
các hình thành hình chòm sao
constellated elements
các yếu tố hình chòm sao
the night sky was constellated with bright stars.
bầu trời đêm lấp lánh với những ngôi sao sáng.
her thoughts were constellated around the idea of freedom.
tâm trí của cô ấy xoay quanh ý tưởng về tự do.
the artwork was constellated with various vibrant colors.
tác phẩm nghệ thuật được điểm xuyết với nhiều màu sắc sống động.
the data was constellated to show clear trends.
dữ liệu được trình bày để làm nổi bật các xu hướng rõ ràng.
the garden was constellated with flowers of different species.
khu vườn được tô điểm với những loài hoa khác nhau.
her memories were constellated in a vivid dream.
kỷ niệm của cô ấy hội tụ trong một giấc mơ sống động.
the conference was constellated with experts from various fields.
hội nghị có sự tham gia của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực.
the stars were constellated in a beautiful pattern.
những ngôi sao được sắp xếp thành một hình ảnh đẹp.
the team was constellated to tackle the complex project.
nhóm được thành lập để giải quyết dự án phức tạp.
the stories were constellated around shared experiences.
những câu chuyện xoay quanh những kinh nghiệm chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay