constructionist

[Mỹ]/kənˈstrʌkʃənɪst/
[Anh]/kənˈstrʌkʃənɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người giải thích Hiến pháp hoặc các luật viết khác; một thành viên của một trường phái tư tưởng trong nghệ thuật nhấn mạnh việc xây dựng hình thức; một người giải thích các điều luật hoặc quy định
Word Forms
số nhiềuconstructionists

Cụm từ & Cách kết hợp

social constructionist

xây dựng xã hội

critical constructionist

phản biện xây dựng

constructionist approach

cách tiếp cận xây dựng

constructionist theory

thuyết xây dựng

constructionist perspective

quan điểm xây dựng

radical constructionist

xây dựng triệt để

constructionist model

mô hình xây dựng

constructionist view

thể hiện quan điểm xây dựng

constructionist framework

khung xây dựng

constructionist analysis

phân tích xây dựng

Câu ví dụ

the constructionist approach emphasizes the role of social context in learning.

phương pháp xây dựng nhấn mạnh vai trò của bối cảnh xã hội trong học tập.

many educators adopt a constructionist perspective in their teaching methods.

nhiều nhà giáo dục áp dụng quan điểm xây dựng trong các phương pháp giảng dạy của họ.

a constructionist view can lead to deeper understanding of complex topics.

quan điểm xây dựng có thể dẫn đến hiểu sâu sắc hơn về các chủ đề phức tạp.

in a constructionist classroom, students are encouraged to collaborate on projects.

trong một lớp học xây dựng, học sinh được khuyến khích cộng tác trong các dự án.

the constructionist theory of learning focuses on active participation.

thuyết học tập xây dựng tập trung vào sự tham gia tích cực.

critics argue that a strict constructionist interpretation can limit creativity.

các nhà phê bình cho rằng việc giải thích xây dựng nghiêm ngặt có thể hạn chế sự sáng tạo.

constructionist methods can enhance critical thinking skills in students.

các phương pháp xây dựng có thể nâng cao kỹ năng tư duy phản biện của học sinh.

teachers using a constructionist framework often integrate technology into lessons.

các giáo viên sử dụng khung xây dựng thường tích hợp công nghệ vào các bài học.

constructionist learning environments are often more engaging for students.

môi trường học tập xây dựng thường hấp dẫn hơn đối với học sinh.

the constructionist model encourages students to reflect on their learning processes.

mô hình xây dựng khuyến khích học sinh suy ngẫm về quá trình học tập của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay