constructionists

[Mỹ]/[kənˈstrʌkʃənɪst]/
[Anh]/[kənˈstrʌkʃənɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người ủng hộ chủ nghĩa kiến tạo; người theo đuổi triết lý chủ nghĩa kiến tạo, đặc biệt là trong giáo dục hoặc tâm lý học.

Cụm từ & Cách kết hợp

constructionists' views

quan điểm của các nhà xây dựng

supporting constructionists

hỗ trợ các nhà xây dựng

constructionists working

các nhà xây dựng đang làm việc

experienced constructionists

các nhà xây dựng có kinh nghiệm

constructionists designing

các nhà xây dựng đang thiết kế

future constructionists

các nhà xây dựng tương lai

challenging constructionists

các nhà xây dựng thách thức

constructionists collaborate

các nhà xây dựng hợp tác

training constructionists

huấn luyện các nhà xây dựng

young constructionists

các nhà xây dựng trẻ

Câu ví dụ

constructionists often emphasize the social construction of knowledge.

Các nhà xây dựng thường nhấn mạnh việc kiến tạo xã hội của tri thức.

the research involved interviewing several constructionists about their views.

Nghiên cứu này bao gồm việc phỏng vấn một số nhà xây dựng về quan điểm của họ.

many constructionists believe learning is an active process of building meaning.

Nhiều nhà xây dựng cho rằng học tập là quá trình tích cực trong việc xây dựng ý nghĩa.

constructionists advocate for student-centered learning environments.

Các nhà xây dựng ủng hộ môi trường học tập lấy học sinh làm trung tâm.

the constructionists' theory challenges traditional pedagogical approaches.

Lý thuyết của các nhà xây dựng thách thức các phương pháp giảng dạy truyền thống.

we studied the work of prominent constructionists like vygotsky and papert.

Chúng tôi đã nghiên cứu công trình của các nhà xây dựng nổi tiếng như Vygotsky và Papert.

constructionists encourage collaborative projects to foster deeper understanding.

Các nhà xây dựng khuyến khích các dự án hợp tác để thúc đẩy hiểu biết sâu sắc hơn.

the workshop aimed to introduce constructionist principles to educators.

Buổi hội thảo nhằm giới thiệu các nguyên tắc xây dựng cho các nhà giáo dục.

constructionists value the role of experience in knowledge acquisition.

Các nhà xây dựng coi trọng vai trò của kinh nghiệm trong việc thu nhận tri thức.

the constructionists' perspective highlights the importance of context.

Quan điểm của các nhà xây dựng nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh.

constructionists often use simulations and games to engage learners.

Các nhà xây dựng thường sử dụng mô phỏng và trò chơi để thu hút người học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay