constructiveness in dialogue
tính xây dựng trong đối thoại
constructiveness of feedback
tính xây dựng của phản hồi
constructiveness in criticism
tính xây dựng trong phê bình
constructiveness of ideas
tính xây dựng của ý tưởng
constructiveness in teamwork
tính xây dựng trong làm việc nhóm
constructiveness of discussion
tính xây dựng của cuộc thảo luận
constructiveness in planning
tính xây dựng trong lập kế hoạch
constructiveness of proposals
tính xây dựng của các đề xuất
constructiveness in leadership
tính xây dựng trong lãnh đạo
constructiveness of solutions
tính xây dựng của các giải pháp
her constructiveness in team discussions is commendable.
sự đóng góp tích cực của cô ấy trong các cuộc thảo luận nhóm là đáng khen.
we need to focus on the constructiveness of our feedback.
chúng ta cần tập trung vào tính xây dựng của phản hồi của chúng ta.
his constructiveness helped resolve the conflict quickly.
sự đóng góp tích cực của anh ấy đã giúp giải quyết xung đột nhanh chóng.
the constructiveness of the project proposal impressed the committee.
tính xây dựng của đề xuất dự án đã gây ấn tượng với hội đồng.
constructiveness is key to a successful collaboration.
sự đóng góp tích cực là yếu tố then chốt cho sự hợp tác thành công.
we appreciate your constructiveness during the meeting.
chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp tích cực của bạn trong cuộc họp.
her approach emphasizes the importance of constructiveness.
phương pháp tiếp cận của cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đóng góp tích cực.
constructiveness can lead to innovative solutions.
sự đóng góp tích cực có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
they encouraged constructiveness in their brainstorming sessions.
họ khuyến khích sự đóng góp tích cực trong các buổi thảo luận nhóm của họ.
his constructiveness was evident in every discussion.
sự đóng góp tích cực của anh ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc thảo luận.
constructiveness in dialogue
tính xây dựng trong đối thoại
constructiveness of feedback
tính xây dựng của phản hồi
constructiveness in criticism
tính xây dựng trong phê bình
constructiveness of ideas
tính xây dựng của ý tưởng
constructiveness in teamwork
tính xây dựng trong làm việc nhóm
constructiveness of discussion
tính xây dựng của cuộc thảo luận
constructiveness in planning
tính xây dựng trong lập kế hoạch
constructiveness of proposals
tính xây dựng của các đề xuất
constructiveness in leadership
tính xây dựng trong lãnh đạo
constructiveness of solutions
tính xây dựng của các giải pháp
her constructiveness in team discussions is commendable.
sự đóng góp tích cực của cô ấy trong các cuộc thảo luận nhóm là đáng khen.
we need to focus on the constructiveness of our feedback.
chúng ta cần tập trung vào tính xây dựng của phản hồi của chúng ta.
his constructiveness helped resolve the conflict quickly.
sự đóng góp tích cực của anh ấy đã giúp giải quyết xung đột nhanh chóng.
the constructiveness of the project proposal impressed the committee.
tính xây dựng của đề xuất dự án đã gây ấn tượng với hội đồng.
constructiveness is key to a successful collaboration.
sự đóng góp tích cực là yếu tố then chốt cho sự hợp tác thành công.
we appreciate your constructiveness during the meeting.
chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp tích cực của bạn trong cuộc họp.
her approach emphasizes the importance of constructiveness.
phương pháp tiếp cận của cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đóng góp tích cực.
constructiveness can lead to innovative solutions.
sự đóng góp tích cực có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
they encouraged constructiveness in their brainstorming sessions.
họ khuyến khích sự đóng góp tích cực trong các buổi thảo luận nhóm của họ.
his constructiveness was evident in every discussion.
sự đóng góp tích cực của anh ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay