destructiveness of war
tính hủy diệt của chiến tranh
destructiveness of nature
tính hủy diệt của tự nhiên
human destructiveness
tính hủy diệt của con người
destructiveness in conflict
tính hủy diệt trong xung đột
destructiveness of hate
tính hủy diệt của hận thù
destructiveness of ignorance
tính hủy diệt của sự thiếu hiểu biết
destructiveness of pollution
tính hủy diệt của ô nhiễm
destructiveness in society
tính hủy diệt trong xã hội
destructiveness of greed
tính hủy diệt của lòng tham
the destructiveness of the storm was unprecedented.
mức độ tàn phá của cơn bão là chưa từng có.
we must address the destructiveness of our actions on the environment.
chúng ta phải giải quyết tác động tàn phá của hành động của chúng ta đối với môi trường.
the destructiveness of war leaves deep scars on society.
sự tàn phá của chiến tranh để lại những vết sẹo sâu sắc trên xã hội.
his destructiveness in relationships often drove people away.
tính hủy diệt của anh ấy trong các mối quan hệ thường khiến mọi người xa lánh.
understanding the destructiveness of addiction is crucial for recovery.
hiểu được sự hủy diệt của sự nghiện là rất quan trọng để phục hồi.
the destructiveness of neglect can be devastating for children.
sự tàn phá của sự bỏ bê có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho trẻ em.
climate change highlights the destructiveness of human activity.
biến đổi khí hậu làm nổi bật sự tàn phá của các hoạt động của con người.
the destructiveness of gossip can ruin reputations.
sự tàn phá của tin đồn có thể hủy hoại danh tiếng.
they discussed the destructiveness of bullying in schools.
họ thảo luận về sự tàn phá của bắt nạt ở trường học.
the destructiveness of misinformation can lead to chaos.
sự tàn phá của thông tin sai lệch có thể dẫn đến hỗn loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay