| số nhiều | consuetudes |
legal consuetude
pháp tục hợp pháp
social consuetude
pháp tục xã hội
cultural consuetude
pháp tục văn hóa
customary consuetude
pháp tục truyền thống
traditional consuetude
pháp tục truyền thống
local consuetude
pháp tục địa phương
consuetude law
luật pháp tục
consuetude practices
thực hành pháp tục
consuetude norms
chuẩn mực pháp tục
consuetude customs
tục lệ pháp tục
his consuetude of arriving late became a topic of discussion.
thói quen đến muộn của anh ấy đã trở thành đề tài bàn tán.
in this region, the consuetude of greeting neighbors is very strong.
trong khu vực này, thói quen chào hàng xóm rất mạnh mẽ.
the consuetude of celebrating festivals together fosters community spirit.
thói quen cùng nhau ăn mừng các lễ hội thúc đẩy tinh thần cộng đồng.
she followed the consuetude of traditional dress for the ceremony.
cô ấy tuân theo thói quen mặc trang phục truyền thống cho buổi lễ.
the consuetude of sharing meals is important in many cultures.
thói quen chia sẻ bữa ăn là quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
breaking the consuetude can sometimes lead to misunderstandings.
vi phạm thói quen đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
his consuetude of reading before bed helps him relax.
thói quen đọc sách trước khi đi ngủ giúp anh ấy thư giãn.
in her family, the consuetude of storytelling is cherished.
trong gia đình cô ấy, thói quen kể chuyện được trân trọng.
the consuetude of giving gifts during holidays is widely practiced.
thói quen tặng quà trong các ngày lễ được thực hành rộng rãi.
they maintained the consuetude of visiting relatives every summer.
họ duy trì thói quen thăm người thân mỗi mùa hè.
legal consuetude
pháp tục hợp pháp
social consuetude
pháp tục xã hội
cultural consuetude
pháp tục văn hóa
customary consuetude
pháp tục truyền thống
traditional consuetude
pháp tục truyền thống
local consuetude
pháp tục địa phương
consuetude law
luật pháp tục
consuetude practices
thực hành pháp tục
consuetude norms
chuẩn mực pháp tục
consuetude customs
tục lệ pháp tục
his consuetude of arriving late became a topic of discussion.
thói quen đến muộn của anh ấy đã trở thành đề tài bàn tán.
in this region, the consuetude of greeting neighbors is very strong.
trong khu vực này, thói quen chào hàng xóm rất mạnh mẽ.
the consuetude of celebrating festivals together fosters community spirit.
thói quen cùng nhau ăn mừng các lễ hội thúc đẩy tinh thần cộng đồng.
she followed the consuetude of traditional dress for the ceremony.
cô ấy tuân theo thói quen mặc trang phục truyền thống cho buổi lễ.
the consuetude of sharing meals is important in many cultures.
thói quen chia sẻ bữa ăn là quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
breaking the consuetude can sometimes lead to misunderstandings.
vi phạm thói quen đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
his consuetude of reading before bed helps him relax.
thói quen đọc sách trước khi đi ngủ giúp anh ấy thư giãn.
in her family, the consuetude of storytelling is cherished.
trong gia đình cô ấy, thói quen kể chuyện được trân trọng.
the consuetude of giving gifts during holidays is widely practiced.
thói quen tặng quà trong các ngày lễ được thực hành rộng rãi.
they maintained the consuetude of visiting relatives every summer.
họ duy trì thói quen thăm người thân mỗi mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay