| số nhiều | consulships |
honorary consulship
chức vụ lãnh sự danh dự
diplomatic consulship
chức vụ lãnh sự ngoại giao
consulship duties
nhiệm vụ lãnh sự
consulship appointment
lễ bổ nhiệm lãnh sự
consulship office
văn phòng lãnh sự
consulship rights
quyền lợi lãnh sự
consulship term
nhiệm kỳ lãnh sự
consulship application
đơn đăng ký lãnh sự
consulship functions
chức năng lãnh sự
consulship regulations
quy định lãnh sự
his consulship was marked by significant diplomatic achievements.
nhiệm kỳ ngoại giao của ông được đánh dấu bởi những thành tựu ngoại giao đáng kể.
during her consulship, trade relations improved dramatically.
trong nhiệm kỳ ngoại giao của bà, quan hệ thương mại đã được cải thiện đáng kể.
he aspired to the consulship after years of public service.
sau nhiều năm công tác trong lĩnh vực công vụ, ông đã khao khát được đảm nhận chức vụ ngoại giao.
the consulship requires strong leadership and negotiation skills.
chức vụ ngoại giao đòi hỏi khả năng lãnh đạo và đàm phán mạnh mẽ.
her consulship ended with a successful treaty.
nhiệm kỳ ngoại giao của bà kết thúc với một hiệp ước thành công.
he was appointed to the consulship in a foreign country.
ông được bổ nhiệm vào chức vụ ngoại giao tại một quốc gia nước ngoài.
the consulship provides a unique opportunity for cultural exchange.
chức vụ ngoại giao mang đến một cơ hội độc đáo để trao đổi văn hóa.
many aspire to the consulship for its prestige and influence.
nhiều người khao khát được đảm nhận chức vụ ngoại giao vì sự uy tín và ảnh hưởng của nó.
his consulship was characterized by a focus on humanitarian issues.
nhiệm kỳ ngoại giao của ông được đặc trưng bởi sự tập trung vào các vấn đề nhân đạo.
the consulship demands a deep understanding of international law.
chức vụ ngoại giao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về luật pháp quốc tế.
honorary consulship
chức vụ lãnh sự danh dự
diplomatic consulship
chức vụ lãnh sự ngoại giao
consulship duties
nhiệm vụ lãnh sự
consulship appointment
lễ bổ nhiệm lãnh sự
consulship office
văn phòng lãnh sự
consulship rights
quyền lợi lãnh sự
consulship term
nhiệm kỳ lãnh sự
consulship application
đơn đăng ký lãnh sự
consulship functions
chức năng lãnh sự
consulship regulations
quy định lãnh sự
his consulship was marked by significant diplomatic achievements.
nhiệm kỳ ngoại giao của ông được đánh dấu bởi những thành tựu ngoại giao đáng kể.
during her consulship, trade relations improved dramatically.
trong nhiệm kỳ ngoại giao của bà, quan hệ thương mại đã được cải thiện đáng kể.
he aspired to the consulship after years of public service.
sau nhiều năm công tác trong lĩnh vực công vụ, ông đã khao khát được đảm nhận chức vụ ngoại giao.
the consulship requires strong leadership and negotiation skills.
chức vụ ngoại giao đòi hỏi khả năng lãnh đạo và đàm phán mạnh mẽ.
her consulship ended with a successful treaty.
nhiệm kỳ ngoại giao của bà kết thúc với một hiệp ước thành công.
he was appointed to the consulship in a foreign country.
ông được bổ nhiệm vào chức vụ ngoại giao tại một quốc gia nước ngoài.
the consulship provides a unique opportunity for cultural exchange.
chức vụ ngoại giao mang đến một cơ hội độc đáo để trao đổi văn hóa.
many aspire to the consulship for its prestige and influence.
nhiều người khao khát được đảm nhận chức vụ ngoại giao vì sự uy tín và ảnh hưởng của nó.
his consulship was characterized by a focus on humanitarian issues.
nhiệm kỳ ngoại giao của ông được đặc trưng bởi sự tập trung vào các vấn đề nhân đạo.
the consulship demands a deep understanding of international law.
chức vụ ngoại giao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về luật pháp quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay