containerfuls

[Mỹ]/kənˈteɪnəfʊlz/
[Anh]/kənˈteɪnərfʊlz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

containerfuls of cargo

containerfuls of supplies

containerful of knowledge

containerfuls of data

containerfuls of waste

containerfuls of sand

several containerfuls

an entire containerful

containerfuls of documents

containerfuls of grain

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay