utter contemptibility
sự khinh bỉ tuyệt đối
moral contemptibility
sự khinh bỉ về mặt đạo đức
social contemptibility
sự khinh bỉ về mặt xã hội
contemptibility issues
các vấn đề về sự khinh bỉ
extreme contemptibility
sự khinh bỉ cực độ
contemptibility factor
yếu tố khinh bỉ
contemptibility level
mức độ khinh bỉ
contemptibility scale
thang đo sự khinh bỉ
contemptibility behavior
hành vi khinh bỉ
contemptibility traits
các đặc điểm khinh bỉ
his contemptibility was evident in his actions.
sự đáng khinh bỉ của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong hành động của anh ấy.
she could not hide her contemptibility towards the unfair treatment.
cô ấy không thể che giấu sự đáng khinh bỉ của mình đối với sự đối xử bất công.
many criticized the contemptibility of his remarks.
nhiều người chỉ trích sự đáng khinh bỉ trong những lời nhận xét của anh ấy.
his contemptibility in the debate shocked everyone.
sự đáng khinh bỉ của anh ấy trong cuộc tranh luận đã gây sốc cho mọi người.
they exposed the contemptibility of the corrupt officials.
họ đã phơi bày sự đáng khinh bỉ của các quan chức tham nhũng.
her contemptibility was a topic of discussion among her peers.
sự đáng khinh bỉ của cô ấy là một chủ đề thảo luận giữa những đồng nghiệp của cô ấy.
he was unaware of the contemptibility he displayed.
anh ấy không nhận thức được sự đáng khinh bỉ mà anh ấy thể hiện.
they condemned his contemptibility in the public eye.
họ lên án sự đáng khinh bỉ của anh ấy trước công chúng.
her actions were filled with contemptibility and arrogance.
hành động của cô ấy tràn ngập sự đáng khinh bỉ và kiêu ngạo.
he faced backlash for his contemptibility towards the community.
anh ấy phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì sự đáng khinh bỉ của anh ấy đối với cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay