continuative

[Mỹ]/kənˈtɪn.juː.ə.tɪv/
[Anh]/kənˈtɪn.juː.ə.tɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phục vụ để tiếp tục
Word Forms
số nhiềucontinuatives

Cụm từ & Cách kết hợp

continuative action

hành động tiếp tục

continuative process

quy trình tiếp tục

continuative support

hỗ trợ liên tục

continuative effort

nỗ lực tiếp tục

continuative learning

học tập liên tục

continuative growth

sự phát triển liên tục

continuative improvement

cải thiện liên tục

continuative feedback

phản hồi liên tục

continuative development

phát triển liên tục

continuative relationship

mối quan hệ liên tục

Câu ví dụ

her continuative support helped me through tough times.

sự hỗ trợ liên tục của cô ấy đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn.

the teacher emphasized the need for a continuative learning process.

giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết của một quá trình học tập liên tục.

we need a continuative approach to improve our community.

chúng ta cần một cách tiếp cận liên tục để cải thiện cộng đồng của mình.

his continuative efforts led to significant improvements.

những nỗ lực liên tục của anh ấy đã dẫn đến những cải tiến đáng kể.

the project requires a continuative commitment from all team members.

dự án đòi hỏi sự cam kết liên tục từ tất cả các thành viên trong nhóm.

she has a continuative interest in environmental issues.

cô ấy có sự quan tâm liên tục đến các vấn đề môi trường.

they implemented a continuative strategy for customer engagement.

họ đã thực hiện một chiến lược liên tục để tương tác với khách hàng.

his research focuses on the continuative effects of climate change.

nghiên cứu của anh ấy tập trung vào những tác động liên tục của biến đổi khí hậu.

we are looking for a continuative partnership with local businesses.

chúng tôi đang tìm kiếm một sự hợp tác liên tục với các doanh nghiệp địa phương.

the continuative success of the company depends on innovation.

thành công liên tục của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay