| số nhiều | continuatives |
continuative action
hành động tiếp tục
continuative process
quy trình tiếp tục
continuative support
hỗ trợ liên tục
continuative effort
nỗ lực tiếp tục
continuative learning
học tập liên tục
continuative growth
sự phát triển liên tục
continuative improvement
cải thiện liên tục
continuative feedback
phản hồi liên tục
continuative development
phát triển liên tục
continuative relationship
mối quan hệ liên tục
her continuative support helped me through tough times.
sự hỗ trợ liên tục của cô ấy đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn.
the teacher emphasized the need for a continuative learning process.
giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết của một quá trình học tập liên tục.
we need a continuative approach to improve our community.
chúng ta cần một cách tiếp cận liên tục để cải thiện cộng đồng của mình.
his continuative efforts led to significant improvements.
những nỗ lực liên tục của anh ấy đã dẫn đến những cải tiến đáng kể.
the project requires a continuative commitment from all team members.
dự án đòi hỏi sự cam kết liên tục từ tất cả các thành viên trong nhóm.
she has a continuative interest in environmental issues.
cô ấy có sự quan tâm liên tục đến các vấn đề môi trường.
they implemented a continuative strategy for customer engagement.
họ đã thực hiện một chiến lược liên tục để tương tác với khách hàng.
his research focuses on the continuative effects of climate change.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào những tác động liên tục của biến đổi khí hậu.
we are looking for a continuative partnership with local businesses.
chúng tôi đang tìm kiếm một sự hợp tác liên tục với các doanh nghiệp địa phương.
the continuative success of the company depends on innovation.
thành công liên tục của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới.
continuative action
hành động tiếp tục
continuative process
quy trình tiếp tục
continuative support
hỗ trợ liên tục
continuative effort
nỗ lực tiếp tục
continuative learning
học tập liên tục
continuative growth
sự phát triển liên tục
continuative improvement
cải thiện liên tục
continuative feedback
phản hồi liên tục
continuative development
phát triển liên tục
continuative relationship
mối quan hệ liên tục
her continuative support helped me through tough times.
sự hỗ trợ liên tục của cô ấy đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn.
the teacher emphasized the need for a continuative learning process.
giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết của một quá trình học tập liên tục.
we need a continuative approach to improve our community.
chúng ta cần một cách tiếp cận liên tục để cải thiện cộng đồng của mình.
his continuative efforts led to significant improvements.
những nỗ lực liên tục của anh ấy đã dẫn đến những cải tiến đáng kể.
the project requires a continuative commitment from all team members.
dự án đòi hỏi sự cam kết liên tục từ tất cả các thành viên trong nhóm.
she has a continuative interest in environmental issues.
cô ấy có sự quan tâm liên tục đến các vấn đề môi trường.
they implemented a continuative strategy for customer engagement.
họ đã thực hiện một chiến lược liên tục để tương tác với khách hàng.
his research focuses on the continuative effects of climate change.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào những tác động liên tục của biến đổi khí hậu.
we are looking for a continuative partnership with local businesses.
chúng tôi đang tìm kiếm một sự hợp tác liên tục với các doanh nghiệp địa phương.
the continuative success of the company depends on innovation.
thành công liên tục của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay