| ngôi thứ ba số ít | contradistinguishes |
| hiện tại phân từ | contradistinguishing |
| thì quá khứ | contradistinguished |
| quá khứ phân từ | contradistinguished |
contradistinguish concepts
phân biệt các khái niệm
contradistinguish ideas
phân biệt các ý tưởng
contradistinguish categories
phân biệt các loại
contradistinguish theories
phân biệt các lý thuyết
contradistinguish properties
phân biệt các thuộc tính
contradistinguish elements
phân biệt các yếu tố
contradistinguish factors
phân biệt các yếu tố
contradistinguish variables
phân biệt các biến
contradistinguish groups
phân biệt các nhóm
contradistinguish features
phân biệt các đặc điểm
we can easily contradistinguish the two theories.
chúng ta có thể dễ dàng phân biệt hai lý thuyết.
it is important to contradistinguish facts from opinions.
điều quan trọng là phải phân biệt sự thật với ý kiến.
in this debate, we need to contradistinguish the arguments clearly.
trong cuộc tranh luận này, chúng ta cần phân biệt rõ ràng các lập luận.
the artist aimed to contradistinguish light and shadow in the painting.
nghệ sĩ hướng tới việc phân biệt ánh sáng và bóng tối trong bức tranh.
to understand the concept, we must first contradistinguish its components.
để hiểu được khái niệm, chúng ta phải trước tiên phân biệt các thành phần của nó.
she was able to contradistinguish the different styles of music.
cô ấy có thể phân biệt các phong cách âm nhạc khác nhau.
in his speech, he used examples to contradistinguish the two approaches.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã sử dụng các ví dụ để phân biệt hai phương pháp tiếp cận.
we should contradistinguish between short-term and long-term goals.
chúng ta nên phân biệt giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
it's crucial to contradistinguish between correlation and causation.
điều quan trọng là phải phân biệt giữa tương quan và quan hệ nhân quả.
the study aims to contradistinguish various psychological theories.
nghiên cứu nhằm mục đích phân biệt các lý thuyết tâm lý khác nhau.
contradistinguish concepts
phân biệt các khái niệm
contradistinguish ideas
phân biệt các ý tưởng
contradistinguish categories
phân biệt các loại
contradistinguish theories
phân biệt các lý thuyết
contradistinguish properties
phân biệt các thuộc tính
contradistinguish elements
phân biệt các yếu tố
contradistinguish factors
phân biệt các yếu tố
contradistinguish variables
phân biệt các biến
contradistinguish groups
phân biệt các nhóm
contradistinguish features
phân biệt các đặc điểm
we can easily contradistinguish the two theories.
chúng ta có thể dễ dàng phân biệt hai lý thuyết.
it is important to contradistinguish facts from opinions.
điều quan trọng là phải phân biệt sự thật với ý kiến.
in this debate, we need to contradistinguish the arguments clearly.
trong cuộc tranh luận này, chúng ta cần phân biệt rõ ràng các lập luận.
the artist aimed to contradistinguish light and shadow in the painting.
nghệ sĩ hướng tới việc phân biệt ánh sáng và bóng tối trong bức tranh.
to understand the concept, we must first contradistinguish its components.
để hiểu được khái niệm, chúng ta phải trước tiên phân biệt các thành phần của nó.
she was able to contradistinguish the different styles of music.
cô ấy có thể phân biệt các phong cách âm nhạc khác nhau.
in his speech, he used examples to contradistinguish the two approaches.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã sử dụng các ví dụ để phân biệt hai phương pháp tiếp cận.
we should contradistinguish between short-term and long-term goals.
chúng ta nên phân biệt giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
it's crucial to contradistinguish between correlation and causation.
điều quan trọng là phải phân biệt giữa tương quan và quan hệ nhân quả.
the study aims to contradistinguish various psychological theories.
nghiên cứu nhằm mục đích phân biệt các lý thuyết tâm lý khác nhau.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now