contradistinguishing features
các đặc điểm khác biệt
contradistinguishing characteristics
các đặc trưng khác biệt
contradistinguishing elements
các yếu tố khác biệt
contradistinguishing factors
các yếu tố phân biệt
contradistinguishing traits
các đặc điểm nổi bật
contradistinguishing aspects
các khía cạnh khác biệt
contradistinguishing concepts
các khái niệm khác biệt
contradistinguishing qualities
các phẩm chất khác biệt
contradistinguishing properties
các thuộc tính khác biệt
contradistinguishing ideas
các ý tưởng khác biệt
contradistinguishing the two theories highlights their fundamental differences.
Việc phân biệt hai lý thuyết làm nổi bật những khác biệt cơ bản của chúng.
she enjoys contradistinguishing the flavors in her cooking.
Cô ấy thích phân biệt các hương vị trong món ăn của mình.
contradistinguishing the characters in the novel adds depth to the story.
Việc phân biệt các nhân vật trong tiểu thuyết thêm chiều sâu cho câu chuyện.
in his lecture, he focused on contradistinguishing various art movements.
Trong bài giảng của mình, anh ấy tập trung vào việc phân biệt các phong trào nghệ thuật khác nhau.
contradistinguishing their approaches helped the team find a better solution.
Việc phân biệt các phương pháp tiếp cận của họ đã giúp đội tìm ra một giải pháp tốt hơn.
she has a talent for contradistinguishing different musical styles.
Cô ấy có tài năng phân biệt các phong cách âm nhạc khác nhau.
contradistinguishing the past and present can reveal important lessons.
Việc phân biệt quá khứ và hiện tại có thể tiết lộ những bài học quan trọng.
he enjoys contradistinguishing the cultural practices of different regions.
Anh ấy thích phân biệt các phong tục văn hóa của các vùng khác nhau.
contradistinguishing the two political ideologies is essential for understanding.
Việc phân biệt hai hệ tư tưởng chính trị là điều cần thiết để hiểu.
in her essay, she spent time contradistinguishing the two main arguments.
Trong bài luận của mình, cô ấy dành thời gian phân biệt hai lập luận chính.
contradistinguishing features
các đặc điểm khác biệt
contradistinguishing characteristics
các đặc trưng khác biệt
contradistinguishing elements
các yếu tố khác biệt
contradistinguishing factors
các yếu tố phân biệt
contradistinguishing traits
các đặc điểm nổi bật
contradistinguishing aspects
các khía cạnh khác biệt
contradistinguishing concepts
các khái niệm khác biệt
contradistinguishing qualities
các phẩm chất khác biệt
contradistinguishing properties
các thuộc tính khác biệt
contradistinguishing ideas
các ý tưởng khác biệt
contradistinguishing the two theories highlights their fundamental differences.
Việc phân biệt hai lý thuyết làm nổi bật những khác biệt cơ bản của chúng.
she enjoys contradistinguishing the flavors in her cooking.
Cô ấy thích phân biệt các hương vị trong món ăn của mình.
contradistinguishing the characters in the novel adds depth to the story.
Việc phân biệt các nhân vật trong tiểu thuyết thêm chiều sâu cho câu chuyện.
in his lecture, he focused on contradistinguishing various art movements.
Trong bài giảng của mình, anh ấy tập trung vào việc phân biệt các phong trào nghệ thuật khác nhau.
contradistinguishing their approaches helped the team find a better solution.
Việc phân biệt các phương pháp tiếp cận của họ đã giúp đội tìm ra một giải pháp tốt hơn.
she has a talent for contradistinguishing different musical styles.
Cô ấy có tài năng phân biệt các phong cách âm nhạc khác nhau.
contradistinguishing the past and present can reveal important lessons.
Việc phân biệt quá khứ và hiện tại có thể tiết lộ những bài học quan trọng.
he enjoys contradistinguishing the cultural practices of different regions.
Anh ấy thích phân biệt các phong tục văn hóa của các vùng khác nhau.
contradistinguishing the two political ideologies is essential for understanding.
Việc phân biệt hai hệ tư tưởng chính trị là điều cần thiết để hiểu.
in her essay, she spent time contradistinguishing the two main arguments.
Trong bài luận của mình, cô ấy dành thời gian phân biệt hai lập luận chính.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now