contrive

[Mỹ]/kənˈtraɪv/
[Anh]/kənˈtraɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. phát minh; sáng chế; lập kế hoạch

vi. lên kế hoạch; tìm ra cách để đạt được

Cụm từ & Cách kết hợp

contrive a plan

tìm cách bày kế

contrive a solution

tìm cách giải pháp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay