| hiện tại phân từ | contriving |
| quá khứ phân từ | contrived |
| thì quá khứ | contrived |
| ngôi thứ ba số ít | contrives |
contrive a plan
tìm cách bày kế
contrive a solution
tìm cách giải pháp
contrive a plan
tìm cách bày kế
contrive a solution
tìm cách giải pháp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay