contuse easily
dễ bị bầm tím
contuse a muscle
bầm tím một cơ
contuse the skin
bầm tím da
contuse during exercise
bầm tím trong khi tập thể dục
contuse from impact
bầm tím do va đập
contuse with force
bầm tím mạnh mẽ
contuse while falling
bầm tím khi ngã
contuse often
thường xuyên bị bầm tím
contuse a joint
bầm tím một khớp
contuse in sports
bầm tím trong thể thao
the athlete was careful not to contuse his muscles during training.
Vận động viên cẩn thận không bị bầm tím các cơ trong quá trình tập luyện.
she fell and managed to contuse her arm but didn't break it.
Cô ấy bị ngã và đã cố gắng không bị bầm tím cánh tay nhưng không bị gãy.
he was worried that he might contuse his ribs while playing football.
Anh ấy lo lắng rằng anh ấy có thể bị bầm tím xương sườn khi chơi bóng đá.
during the accident, she contused her leg but still walked away.
Trong vụ tai nạn, cô ấy bị bầm tím chân nhưng vẫn đi bộ rời đi.
the doctor advised him to rest after he contused his shoulder.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi sau khi bị bầm tím vai.
it's important to ice the area if you contuse a muscle.
Điều quan trọng là chườm đá vào vùng đó nếu bạn bị bầm tím cơ.
she didn't realize she had contused her ankle until it started to swell.
Cô ấy không nhận ra rằng mình đã bị bầm tím mắt cá chân cho đến khi nó bắt đầu sưng lên.
he felt a sharp pain after he accidentally contused his knee.
Anh ấy cảm thấy đau nhói sau khi vô tình bị bầm tím đầu gối.
the coach warned the players not to contuse themselves during practice.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ không nên tự làm bị thương trong quá trình tập luyện.
after the fall, she realized she had contused her wrist.
Sau khi ngã, cô ấy nhận ra rằng mình đã bị bầm tím cổ tay.
contuse easily
dễ bị bầm tím
contuse a muscle
bầm tím một cơ
contuse the skin
bầm tím da
contuse during exercise
bầm tím trong khi tập thể dục
contuse from impact
bầm tím do va đập
contuse with force
bầm tím mạnh mẽ
contuse while falling
bầm tím khi ngã
contuse often
thường xuyên bị bầm tím
contuse a joint
bầm tím một khớp
contuse in sports
bầm tím trong thể thao
the athlete was careful not to contuse his muscles during training.
Vận động viên cẩn thận không bị bầm tím các cơ trong quá trình tập luyện.
she fell and managed to contuse her arm but didn't break it.
Cô ấy bị ngã và đã cố gắng không bị bầm tím cánh tay nhưng không bị gãy.
he was worried that he might contuse his ribs while playing football.
Anh ấy lo lắng rằng anh ấy có thể bị bầm tím xương sườn khi chơi bóng đá.
during the accident, she contused her leg but still walked away.
Trong vụ tai nạn, cô ấy bị bầm tím chân nhưng vẫn đi bộ rời đi.
the doctor advised him to rest after he contused his shoulder.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi sau khi bị bầm tím vai.
it's important to ice the area if you contuse a muscle.
Điều quan trọng là chườm đá vào vùng đó nếu bạn bị bầm tím cơ.
she didn't realize she had contused her ankle until it started to swell.
Cô ấy không nhận ra rằng mình đã bị bầm tím mắt cá chân cho đến khi nó bắt đầu sưng lên.
he felt a sharp pain after he accidentally contused his knee.
Anh ấy cảm thấy đau nhói sau khi vô tình bị bầm tím đầu gối.
the coach warned the players not to contuse themselves during practice.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ không nên tự làm bị thương trong quá trình tập luyện.
after the fall, she realized she had contused her wrist.
Sau khi ngã, cô ấy nhận ra rằng mình đã bị bầm tím cổ tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay