the company signed restrictive covenants to prevent competitors from stealing trade secrets.
Doanh nghiệp đã ký các điều khoản hạn chế nhằm ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh đánh cắp bí mật thương mại.
real estate covenants often restrict the types of structures homeowners can build.
Các điều khoản liên quan đến bất động sản thường hạn chế các loại công trình mà chủ nhà có thể xây dựng.
borrowers must agree to various financial covenants when securing a large business loan.
Người vay phải đồng ý với các điều khoản tài chính khác nhau khi đảm bảo một khoản vay kinh doanh lớn.
the lease contains a covenant requiring the tenant to maintain the property in good condition.
Hợp đồng thuê chứa một điều khoản yêu cầu người thuê duy trì tài sản ở tình trạng tốt.
neighborhood associations enforce covenants regarding lawn maintenance and exterior paint colors.
Các hiệp hội khu vực thực thi các điều khoản liên quan đến việc chăm sóc cỏ và màu sắc sơn bên ngoài.
violating debt covenants can result in immediate repayment of the entire loan balance.
Vi phạm các điều khoản nợ có thể dẫn đến việc thanh toán toàn bộ số dư khoản vay ngay lập tức.
a non-compete covenant prevents employees from working for direct rivals after resignation.
Một điều khoản không cạnh tranh ngăn cản nhân viên làm việc cho các đối thủ trực tiếp sau khi nghỉ việc.
title deeds frequently include restrictive covenants that run with the land indefinitely.
Các giấy chứng nhận quyền sở hữu thường bao gồm các điều khoản hạn chế kéo dài vô thời hạn cùng với đất đai.
lawyers review the loan agreement to ensure the covenants are not too onerous.
Các luật sư xem xét hợp đồng vay để đảm bảo các điều khoản không quá gắt gao.
the merger agreement includes specific covenants regarding the treatment of existing employees.
Hợp đồng sáp nhập bao gồm các điều khoản cụ thể liên quan đến cách xử lý các nhân viên hiện tại.
historic properties may be subject to preservation covenants limiting structural modifications.
Các tài sản lịch sử có thể bị ràng buộc bởi các điều khoản bảo tồn hạn chế các sửa đổi cấu trúc.
banks monitor financial ratios to ensure compliance with loan covenants.
Các ngân hàng giám sát các tỷ lệ tài chính để đảm bảo tuân thủ các điều khoản vay.
the company signed restrictive covenants to prevent competitors from stealing trade secrets.
Doanh nghiệp đã ký các điều khoản hạn chế nhằm ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh đánh cắp bí mật thương mại.
real estate covenants often restrict the types of structures homeowners can build.
Các điều khoản liên quan đến bất động sản thường hạn chế các loại công trình mà chủ nhà có thể xây dựng.
borrowers must agree to various financial covenants when securing a large business loan.
Người vay phải đồng ý với các điều khoản tài chính khác nhau khi đảm bảo một khoản vay kinh doanh lớn.
the lease contains a covenant requiring the tenant to maintain the property in good condition.
Hợp đồng thuê chứa một điều khoản yêu cầu người thuê duy trì tài sản ở tình trạng tốt.
neighborhood associations enforce covenants regarding lawn maintenance and exterior paint colors.
Các hiệp hội khu vực thực thi các điều khoản liên quan đến việc chăm sóc cỏ và màu sắc sơn bên ngoài.
violating debt covenants can result in immediate repayment of the entire loan balance.
Vi phạm các điều khoản nợ có thể dẫn đến việc thanh toán toàn bộ số dư khoản vay ngay lập tức.
a non-compete covenant prevents employees from working for direct rivals after resignation.
Một điều khoản không cạnh tranh ngăn cản nhân viên làm việc cho các đối thủ trực tiếp sau khi nghỉ việc.
title deeds frequently include restrictive covenants that run with the land indefinitely.
Các giấy chứng nhận quyền sở hữu thường bao gồm các điều khoản hạn chế kéo dài vô thời hạn cùng với đất đai.
lawyers review the loan agreement to ensure the covenants are not too onerous.
Các luật sư xem xét hợp đồng vay để đảm bảo các điều khoản không quá gắt gao.
the merger agreement includes specific covenants regarding the treatment of existing employees.
Hợp đồng sáp nhập bao gồm các điều khoản cụ thể liên quan đến cách xử lý các nhân viên hiện tại.
historic properties may be subject to preservation covenants limiting structural modifications.
Các tài sản lịch sử có thể bị ràng buộc bởi các điều khoản bảo tồn hạn chế các sửa đổi cấu trúc.
banks monitor financial ratios to ensure compliance with loan covenants.
Các ngân hàng giám sát các tỷ lệ tài chính để đảm bảo tuân thủ các điều khoản vay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay