| số nhiều | conventicles |
secret conventicle
hội kín
religious conventicle
hội tôn giáo
private conventicle
hội riêng tư
outdoor conventicle
hội ngoài trời
illegal conventicle
hội bất hợp pháp
clandestine conventicle
hội bí mật
small conventicle
hội nhỏ
weekly conventicle
hội hàng tuần
local conventicle
hội địa phương
informal conventicle
hội không chính thức
they gathered for a secret conventicle to discuss their plans.
họ đã tập hợp cho một buổi họp kín để thảo luận về kế hoạch của họ.
the conventicle was held in a hidden location to avoid detection.
buổi họp kín được tổ chức ở một địa điểm bí mật để tránh bị phát hiện.
members of the conventicle shared their beliefs openly.
các thành viên của buổi họp kín chia sẻ niềm tin của họ một cách cởi mở.
the conventicle was a place for like-minded individuals to connect.
buổi họp kín là một nơi để những người có cùng chí hướng kết nối với nhau.
during the conventicle, they planned their next steps carefully.
trong suốt buổi họp kín, họ đã lên kế hoạch cho những bước tiếp theo một cách cẩn thận.
she was invited to join the conventicle for its unique discussions.
cô ấy được mời tham gia buổi họp kín vì những cuộc thảo luận độc đáo của nó.
the conventicle attracted many curious onlookers.
buổi họp kín đã thu hút nhiều người xem tò mò.
they faced opposition from authorities for holding the conventicle.
họ phải đối mặt với sự phản đối từ chính quyền vì đã tổ chức buổi họp kín.
the conventicle served as a refuge for those seeking solace.
buổi họp kín là nơi nương náu cho những người tìm kiếm sự an ủi.
he spoke passionately during the conventicle about social change.
anh ấy đã nói một cách nhiệt tình trong suốt buổi họp kín về sự thay đổi xã hội.
secret conventicle
hội kín
religious conventicle
hội tôn giáo
private conventicle
hội riêng tư
outdoor conventicle
hội ngoài trời
illegal conventicle
hội bất hợp pháp
clandestine conventicle
hội bí mật
small conventicle
hội nhỏ
weekly conventicle
hội hàng tuần
local conventicle
hội địa phương
informal conventicle
hội không chính thức
they gathered for a secret conventicle to discuss their plans.
họ đã tập hợp cho một buổi họp kín để thảo luận về kế hoạch của họ.
the conventicle was held in a hidden location to avoid detection.
buổi họp kín được tổ chức ở một địa điểm bí mật để tránh bị phát hiện.
members of the conventicle shared their beliefs openly.
các thành viên của buổi họp kín chia sẻ niềm tin của họ một cách cởi mở.
the conventicle was a place for like-minded individuals to connect.
buổi họp kín là một nơi để những người có cùng chí hướng kết nối với nhau.
during the conventicle, they planned their next steps carefully.
trong suốt buổi họp kín, họ đã lên kế hoạch cho những bước tiếp theo một cách cẩn thận.
she was invited to join the conventicle for its unique discussions.
cô ấy được mời tham gia buổi họp kín vì những cuộc thảo luận độc đáo của nó.
the conventicle attracted many curious onlookers.
buổi họp kín đã thu hút nhiều người xem tò mò.
they faced opposition from authorities for holding the conventicle.
họ phải đối mặt với sự phản đối từ chính quyền vì đã tổ chức buổi họp kín.
the conventicle served as a refuge for those seeking solace.
buổi họp kín là nơi nương náu cho những người tìm kiếm sự an ủi.
he spoke passionately during the conventicle about social change.
anh ấy đã nói một cách nhiệt tình trong suốt buổi họp kín về sự thay đổi xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay