Many people adhere to conventionalism in their daily lives.
Nhiều người tuân thủ chủ nghĩa truyền thống trong cuộc sống hàng ngày.
His writing style breaks away from conventionalism.
Phong cách viết của anh ấy khác xa với chủ nghĩa truyền thống.
The artist challenges conventionalism with her bold and innovative creations.
Nghệ sĩ thách thức chủ nghĩa truyền thống với những sáng tạo táo bạo và đổi mới của mình.
The company's success is attributed to its willingness to break away from conventionalism.
Thành công của công ty được quy cho sự sẵn sàng phá vỡ khỏi chủ nghĩa truyền thống.
In some cultures, conventionalism plays a significant role in shaping social norms.
Ở một số nền văn hóa, chủ nghĩa truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chuẩn mực xã hội.
The designer's unconventional approach challenges conventionalism in the fashion industry.
Cách tiếp cận khác thường của nhà thiết kế thách thức chủ nghĩa truyền thống trong ngành thời trang.
Conventionalism can sometimes hinder innovation and progress.
Chủ nghĩa truyền thống đôi khi có thể cản trở sự đổi mới và tiến bộ.
Breaking free from conventionalism can lead to new possibilities and discoveries.
Giải phóng khỏi chủ nghĩa truyền thống có thể dẫn đến những khả năng và khám phá mới.
The film director's unconventional storytelling techniques defy conventionalism.
Kỹ thuật kể chuyện khác thường của đạo diễn phim thách thức chủ nghĩa truyền thống.
In art, conventionalism is often challenged to push boundaries and explore new forms of expression.
Trong nghệ thuật, chủ nghĩa truyền thống thường bị thách thức để vượt qua giới hạn và khám phá những hình thức biểu đạt mới.
Many people adhere to conventionalism in their daily lives.
Nhiều người tuân thủ chủ nghĩa truyền thống trong cuộc sống hàng ngày.
His writing style breaks away from conventionalism.
Phong cách viết của anh ấy khác xa với chủ nghĩa truyền thống.
The artist challenges conventionalism with her bold and innovative creations.
Nghệ sĩ thách thức chủ nghĩa truyền thống với những sáng tạo táo bạo và đổi mới của mình.
The company's success is attributed to its willingness to break away from conventionalism.
Thành công của công ty được quy cho sự sẵn sàng phá vỡ khỏi chủ nghĩa truyền thống.
In some cultures, conventionalism plays a significant role in shaping social norms.
Ở một số nền văn hóa, chủ nghĩa truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chuẩn mực xã hội.
The designer's unconventional approach challenges conventionalism in the fashion industry.
Cách tiếp cận khác thường của nhà thiết kế thách thức chủ nghĩa truyền thống trong ngành thời trang.
Conventionalism can sometimes hinder innovation and progress.
Chủ nghĩa truyền thống đôi khi có thể cản trở sự đổi mới và tiến bộ.
Breaking free from conventionalism can lead to new possibilities and discoveries.
Giải phóng khỏi chủ nghĩa truyền thống có thể dẫn đến những khả năng và khám phá mới.
The film director's unconventional storytelling techniques defy conventionalism.
Kỹ thuật kể chuyện khác thường của đạo diễn phim thách thức chủ nghĩa truyền thống.
In art, conventionalism is often challenged to push boundaries and explore new forms of expression.
Trong nghệ thuật, chủ nghĩa truyền thống thường bị thách thức để vượt qua giới hạn và khám phá những hình thức biểu đạt mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay