| thì quá khứ | conventionalized |
| quá khứ phân từ | conventionalized |
| ngôi thứ ba số ít | conventionalizes |
| hiện tại phân từ | conventionalizing |
conventionalize norms
chuẩn hóa các chuẩn mực
conventionalize practices
chuẩn hóa các phương pháp
conventionalize methods
chuẩn hóa các phương pháp
conventionalize ideas
chuẩn hóa các ý tưởng
conventionalize standards
chuẩn hóa các tiêu chuẩn
conventionalize processes
chuẩn hóa các quy trình
conventionalize values
chuẩn hóa các giá trị
conventionalize systems
chuẩn hóa các hệ thống
conventionalize approaches
chuẩn hóa các cách tiếp cận
conventionalize frameworks
chuẩn hóa các khuôn khổ
we need to conventionalize our approach to training.
Chúng ta cần chuẩn hóa cách tiếp cận của mình đối với việc đào tạo.
it's important to conventionalize the terms used in the project.
Điều quan trọng là phải chuẩn hóa các thuật ngữ được sử dụng trong dự án.
many industries are starting to conventionalize their standards.
Nhiều ngành công nghiệp bắt đầu chuẩn hóa các tiêu chuẩn của họ.
to improve communication, we should conventionalize our definitions.
Để cải thiện giao tiếp, chúng ta nên chuẩn hóa các định nghĩa của mình.
they decided to conventionalize the processes to enhance efficiency.
Họ quyết định chuẩn hóa các quy trình để tăng hiệu quả.
conventionalizing the guidelines will help new employees adjust.
Việc chuẩn hóa các hướng dẫn sẽ giúp nhân viên mới làm quen.
we aim to conventionalize our marketing strategies across all platforms.
Chúng tôi hướng tới việc chuẩn hóa các chiến lược tiếp thị của mình trên tất cả các nền tảng.
conventionalizing the curriculum can provide a consistent learning experience.
Việc chuẩn hóa chương trình giảng dạy có thể cung cấp một trải nghiệm học tập nhất quán.
they are working to conventionalize the data reporting methods.
Họ đang làm việc để chuẩn hóa các phương pháp báo cáo dữ liệu.
to foster collaboration, we should conventionalize our meeting formats.
Để thúc đẩy sự hợp tác, chúng ta nên chuẩn hóa các định dạng cuộc họp của mình.
conventionalize norms
chuẩn hóa các chuẩn mực
conventionalize practices
chuẩn hóa các phương pháp
conventionalize methods
chuẩn hóa các phương pháp
conventionalize ideas
chuẩn hóa các ý tưởng
conventionalize standards
chuẩn hóa các tiêu chuẩn
conventionalize processes
chuẩn hóa các quy trình
conventionalize values
chuẩn hóa các giá trị
conventionalize systems
chuẩn hóa các hệ thống
conventionalize approaches
chuẩn hóa các cách tiếp cận
conventionalize frameworks
chuẩn hóa các khuôn khổ
we need to conventionalize our approach to training.
Chúng ta cần chuẩn hóa cách tiếp cận của mình đối với việc đào tạo.
it's important to conventionalize the terms used in the project.
Điều quan trọng là phải chuẩn hóa các thuật ngữ được sử dụng trong dự án.
many industries are starting to conventionalize their standards.
Nhiều ngành công nghiệp bắt đầu chuẩn hóa các tiêu chuẩn của họ.
to improve communication, we should conventionalize our definitions.
Để cải thiện giao tiếp, chúng ta nên chuẩn hóa các định nghĩa của mình.
they decided to conventionalize the processes to enhance efficiency.
Họ quyết định chuẩn hóa các quy trình để tăng hiệu quả.
conventionalizing the guidelines will help new employees adjust.
Việc chuẩn hóa các hướng dẫn sẽ giúp nhân viên mới làm quen.
we aim to conventionalize our marketing strategies across all platforms.
Chúng tôi hướng tới việc chuẩn hóa các chiến lược tiếp thị của mình trên tất cả các nền tảng.
conventionalizing the curriculum can provide a consistent learning experience.
Việc chuẩn hóa chương trình giảng dạy có thể cung cấp một trải nghiệm học tập nhất quán.
they are working to conventionalize the data reporting methods.
Họ đang làm việc để chuẩn hóa các phương pháp báo cáo dữ liệu.
to foster collaboration, we should conventionalize our meeting formats.
Để thúc đẩy sự hợp tác, chúng ta nên chuẩn hóa các định dạng cuộc họp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay