conventionalizing ideas
việc hình thành các ý tưởng thông thường
conventionalizing practices
việc hình thành các phương pháp thực hành thông thường
conventionalizing methods
việc hình thành các phương pháp thông thường
conventionalizing approaches
việc hình thành các cách tiếp cận thông thường
conventionalizing norms
việc hình thành các chuẩn mực thông thường
conventionalizing standards
việc hình thành các tiêu chuẩn thông thường
conventionalizing frameworks
việc hình thành các khuôn khổ thông thường
conventionalizing theories
việc hình thành các lý thuyết thông thường
conventionalizing concepts
việc hình thành các khái niệm thông thường
conventionalizing beliefs
việc hình thành các niềm tin thông thường
conventionalizing art can sometimes limit creativity.
Việc khuôn mẫu hóa nghệ thuật đôi khi có thể hạn chế sự sáng tạo.
they are conventionalizing their approach to education.
Họ đang khuôn mẫu hóa cách tiếp cận của họ đối với giáo dục.
conventionalizing social norms can lead to conformity.
Việc khuôn mẫu hóa các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến sự tuân thủ.
she believes conventionalizing traditions is important for culture.
Cô ấy tin rằng việc khuôn mẫu hóa các truyền thống là quan trọng cho văn hóa.
conventionalizing the process helped streamline operations.
Việc khuôn mẫu hóa quy trình đã giúp đơn giản hóa các hoạt động.
he criticized the conventionalizing of modern literature.
Anh ta chỉ trích việc khuôn mẫu hóa văn học hiện đại.
conventionalizing communication methods can enhance clarity.
Việc khuôn mẫu hóa các phương pháp giao tiếp có thể tăng cường sự rõ ràng.
many industries are conventionalizing their standards for safety.
Nhiều ngành công nghiệp đang khuôn mẫu hóa các tiêu chuẩn an toàn của họ.
conventionalizing practices in healthcare can improve patient outcomes.
Việc khuôn mẫu hóa các phương pháp trong chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện kết quả của bệnh nhân.
they are conventionalizing their marketing strategies for better results.
Họ đang khuôn mẫu hóa các chiến lược tiếp thị của họ để đạt được kết quả tốt hơn.
conventionalizing ideas
việc hình thành các ý tưởng thông thường
conventionalizing practices
việc hình thành các phương pháp thực hành thông thường
conventionalizing methods
việc hình thành các phương pháp thông thường
conventionalizing approaches
việc hình thành các cách tiếp cận thông thường
conventionalizing norms
việc hình thành các chuẩn mực thông thường
conventionalizing standards
việc hình thành các tiêu chuẩn thông thường
conventionalizing frameworks
việc hình thành các khuôn khổ thông thường
conventionalizing theories
việc hình thành các lý thuyết thông thường
conventionalizing concepts
việc hình thành các khái niệm thông thường
conventionalizing beliefs
việc hình thành các niềm tin thông thường
conventionalizing art can sometimes limit creativity.
Việc khuôn mẫu hóa nghệ thuật đôi khi có thể hạn chế sự sáng tạo.
they are conventionalizing their approach to education.
Họ đang khuôn mẫu hóa cách tiếp cận của họ đối với giáo dục.
conventionalizing social norms can lead to conformity.
Việc khuôn mẫu hóa các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến sự tuân thủ.
she believes conventionalizing traditions is important for culture.
Cô ấy tin rằng việc khuôn mẫu hóa các truyền thống là quan trọng cho văn hóa.
conventionalizing the process helped streamline operations.
Việc khuôn mẫu hóa quy trình đã giúp đơn giản hóa các hoạt động.
he criticized the conventionalizing of modern literature.
Anh ta chỉ trích việc khuôn mẫu hóa văn học hiện đại.
conventionalizing communication methods can enhance clarity.
Việc khuôn mẫu hóa các phương pháp giao tiếp có thể tăng cường sự rõ ràng.
many industries are conventionalizing their standards for safety.
Nhiều ngành công nghiệp đang khuôn mẫu hóa các tiêu chuẩn an toàn của họ.
conventionalizing practices in healthcare can improve patient outcomes.
Việc khuôn mẫu hóa các phương pháp trong chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện kết quả của bệnh nhân.
they are conventionalizing their marketing strategies for better results.
Họ đang khuôn mẫu hóa các chiến lược tiếp thị của họ để đạt được kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay