| số nhiều | conversances |
conversance with
thành thạo với
conversance in
thành thạo trong
conversance about
thành thạo về
conversance on
thành thạo về
conversance among
thành thạo giữa
conversance through
thành thạo qua
conversance regarding
thành thạo liên quan đến
conversance across
thành thạo khắp
conversance towards
thành thạo hướng tới
her conversance with the local culture made her an invaluable guide.
Kiến thức của cô ấy về văn hóa địa phương đã khiến cô ấy trở thành một hướng dẫn viên vô giá.
he showed great conversance in the subject during the discussion.
Anh ấy đã thể hiện kiến thức sâu rộng về chủ đề trong suốt cuộc thảo luận.
conversance with different languages can enhance your career opportunities.
Nắm vững nhiều ngôn ngữ khác nhau có thể nâng cao cơ hội nghề nghiệp của bạn.
her conversance in technology helped her secure the job.
Kiến thức của cô ấy về công nghệ đã giúp cô ấy có được công việc.
his conversance with legal matters made him a trusted advisor.
Kiến thức của anh ấy về các vấn đề pháp lý đã khiến anh ấy trở thành một cố vấn đáng tin cậy.
they appreciated her conversance with the historical context of the artwork.
Họ đánh giá cao kiến thức của cô ấy về bối cảnh lịch sử của tác phẩm nghệ thuật.
to be effective in this role, you need conversance with current trends.
Để đạt hiệu quả trong vai trò này, bạn cần nắm vững các xu hướng hiện tại.
his conversance with the software was evident during the presentation.
Kiến thức của anh ấy về phần mềm đã thể hiện rõ trong suốt buổi thuyết trình.
she has a deep conversance with classical literature.
Cô ấy có kiến thức sâu rộng về văn học cổ điển.
her conversance with various cuisines made her an excellent chef.
Kiến thức của cô ấy về nhiều món ăn khác nhau đã khiến cô ấy trở thành một đầu bếp xuất sắc.
conversance with
thành thạo với
conversance in
thành thạo trong
conversance about
thành thạo về
conversance on
thành thạo về
conversance among
thành thạo giữa
conversance through
thành thạo qua
conversance regarding
thành thạo liên quan đến
conversance across
thành thạo khắp
conversance towards
thành thạo hướng tới
her conversance with the local culture made her an invaluable guide.
Kiến thức của cô ấy về văn hóa địa phương đã khiến cô ấy trở thành một hướng dẫn viên vô giá.
he showed great conversance in the subject during the discussion.
Anh ấy đã thể hiện kiến thức sâu rộng về chủ đề trong suốt cuộc thảo luận.
conversance with different languages can enhance your career opportunities.
Nắm vững nhiều ngôn ngữ khác nhau có thể nâng cao cơ hội nghề nghiệp của bạn.
her conversance in technology helped her secure the job.
Kiến thức của cô ấy về công nghệ đã giúp cô ấy có được công việc.
his conversance with legal matters made him a trusted advisor.
Kiến thức của anh ấy về các vấn đề pháp lý đã khiến anh ấy trở thành một cố vấn đáng tin cậy.
they appreciated her conversance with the historical context of the artwork.
Họ đánh giá cao kiến thức của cô ấy về bối cảnh lịch sử của tác phẩm nghệ thuật.
to be effective in this role, you need conversance with current trends.
Để đạt hiệu quả trong vai trò này, bạn cần nắm vững các xu hướng hiện tại.
his conversance with the software was evident during the presentation.
Kiến thức của anh ấy về phần mềm đã thể hiện rõ trong suốt buổi thuyết trình.
she has a deep conversance with classical literature.
Cô ấy có kiến thức sâu rộng về văn học cổ điển.
her conversance with various cuisines made her an excellent chef.
Kiến thức của cô ấy về nhiều món ăn khác nhau đã khiến cô ấy trở thành một đầu bếp xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay