conversoes

[Mỹ]/kənˈvɜːsəʊz/
[Anh]/kənˈvɜːrsoʊz/

Dịch

n. dạng số nhiều của converso; các người đã chuyển đổi tôn giáo hoặc niềm tin.

Câu ví dụ

she converses with her colleague about the new project during lunch breaks.

Cô ấy trò chuyện với đồng nghiệp về dự án mới trong giờ nghỉ trưa.

the professor converses easily with students from diverse backgrounds.

Giáo sư trò chuyện dễ dàng với sinh viên đến từ nhiều nền tảng khác nhau.

he converses fluently in three languages at international conferences.

Anh ấy trò chuyện thành thạo bằng ba ngôn ngữ tại các hội nghị quốc tế.

our manager converses regularly with team members to understand their concerns.

Người quản lý của chúng ta thường xuyên trò chuyện với các thành viên trong nhóm để hiểu được mối quan tâm của họ.

the old friends conversed quietly by the fireplace about their memories.

Các người bạn cũ trò chuyện nhẹ nhàng bên lò sưởi về những kỷ niệm của họ.

children at summer camp converse informally while making new friends.

Các em nhỏ tại trại hè trò chuyện không chính thức khi kết bạn mới.

the scientists conversed extensively about their research findings at the symposium.

Các nhà khoa học đã trò chuyện rộng rãi về các phát hiện nghiên cứu của họ tại hội nghị.

the neighbors converse daily about community events and local news.

Các hàng xóm trò chuyện hàng ngày về các sự kiện cộng đồng và tin tức địa phương.

the couple converses intimately about their hopes and dreams for the future.

Cặp đôi trò chuyện thân mật về những hy vọng và ước mơ của họ cho tương lai.

business partners converse seriously about the terms of the new contract.

Các đối tác kinh doanh trò chuyện nghiêm túc về các điều khoản của hợp đồng mới.

language learners converse with native speakers to improve their fluency.

Các học viên ngôn ngữ trò chuyện với người bản xứ để cải thiện khả năng nói lưu loát.

experts at the conference converse animatedly about emerging technologies.

Các chuyên gia tại hội nghị trò chuyện sôi nổi về các công nghệ mới nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay