coots

[Mỹ]/kuːts/
[Anh]/kuːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của coot; chỉ một loại chim nước; người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

crazy coots

chim coots điên rồ

lovely coots

chim coots đáng yêu

coots' nest

tổ của chim coot

coots in flight

chim coot đang bay

coots on water

chim coot trên nước

coots and ducks

chim coot và vịt

coots together

chim coot cùng nhau

funny coots

chim coot buồn cười

coots swimming

chim coot đang bơi

coots flock

đàn chim coot

Câu ví dụ

coots are often found in wetlands.

thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

watching coots swim is quite relaxing.

xem coots bơi lội khá thư giãn.

coots have distinctive white facial markings.

coots có những đặc điểm nhận dạng là các mảng trắng trên khuôn mặt.

many people enjoy birdwatching for coots.

nhiều người thích ngắm chim để xem coots.

coots are known for their unique calls.

coots nổi tiếng với những tiếng gọi độc đáo.

during spring, coots build nests near the water.

vào mùa xuân, coots xây tổ gần bờ nước.

coots often feed on aquatic plants.

coots thường ăn các loại thực vật thủy sinh.

it's fascinating to see coots in their natural habitat.

thật thú vị khi nhìn thấy coots trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

coots can be quite territorial during breeding season.

coots có thể khá lãnh thổ trong mùa sinh sản.

many lakes are home to a variety of coots.

nhiều hồ là nơi sinh sống của nhiều loại coots.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay