crazy coots
chim coots điên rồ
lovely coots
chim coots đáng yêu
coots' nest
tổ của chim coot
coots in flight
chim coot đang bay
coots on water
chim coot trên nước
coots and ducks
chim coot và vịt
coots together
chim coot cùng nhau
funny coots
chim coot buồn cười
coots swimming
chim coot đang bơi
coots flock
đàn chim coot
coots are often found in wetlands.
thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
watching coots swim is quite relaxing.
xem coots bơi lội khá thư giãn.
coots have distinctive white facial markings.
coots có những đặc điểm nhận dạng là các mảng trắng trên khuôn mặt.
many people enjoy birdwatching for coots.
nhiều người thích ngắm chim để xem coots.
coots are known for their unique calls.
coots nổi tiếng với những tiếng gọi độc đáo.
during spring, coots build nests near the water.
vào mùa xuân, coots xây tổ gần bờ nước.
coots often feed on aquatic plants.
coots thường ăn các loại thực vật thủy sinh.
it's fascinating to see coots in their natural habitat.
thật thú vị khi nhìn thấy coots trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
coots can be quite territorial during breeding season.
coots có thể khá lãnh thổ trong mùa sinh sản.
many lakes are home to a variety of coots.
nhiều hồ là nơi sinh sống của nhiều loại coots.
crazy coots
chim coots điên rồ
lovely coots
chim coots đáng yêu
coots' nest
tổ của chim coot
coots in flight
chim coot đang bay
coots on water
chim coot trên nước
coots and ducks
chim coot và vịt
coots together
chim coot cùng nhau
funny coots
chim coot buồn cười
coots swimming
chim coot đang bơi
coots flock
đàn chim coot
coots are often found in wetlands.
thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
watching coots swim is quite relaxing.
xem coots bơi lội khá thư giãn.
coots have distinctive white facial markings.
coots có những đặc điểm nhận dạng là các mảng trắng trên khuôn mặt.
many people enjoy birdwatching for coots.
nhiều người thích ngắm chim để xem coots.
coots are known for their unique calls.
coots nổi tiếng với những tiếng gọi độc đáo.
during spring, coots build nests near the water.
vào mùa xuân, coots xây tổ gần bờ nước.
coots often feed on aquatic plants.
coots thường ăn các loại thực vật thủy sinh.
it's fascinating to see coots in their natural habitat.
thật thú vị khi nhìn thấy coots trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
coots can be quite territorial during breeding season.
coots có thể khá lãnh thổ trong mùa sinh sản.
many lakes are home to a variety of coots.
nhiều hồ là nơi sinh sống của nhiều loại coots.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay