crows

[Mỹ]/krəʊz/
[Anh]/kroʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của crow, một loại chim; âm thanh mà gà trống phát ra
v. ngôi thứ ba số ít của crow, phát ra âm thanh giống như gà trống; kêu lên vui vẻ, đặc biệt khi người khác thất bại; khoe khoang hoặc tự mãn

Cụm từ & Cách kết hợp

crows gather

chim corva tụ tập

crows caw

chim corva kêu

crows fly

chim corva bay

crows circle

chim corva vòng quanh

crows land

chim corva đậu

crows nest

chim corva làm tổ

crows call

chim corva gọi

crows roam

chim corva lang thang

crows perch

chim corva đậu trên cành

crows scavenge

chim corva kiếm ăn từ những thứ bỏ đi

Câu ví dụ

crows are known for their intelligence.

chim cor là loài vật nổi tiếng về trí thông minh.

in many cultures, crows are considered omens.

trong nhiều nền văn hóa, chim cor được coi là điềm báo.

crows often gather in large groups.

chim cor thường tụ tập thành những nhóm lớn.

people often associate crows with mystery.

mọi người thường liên kết chim cor với sự bí ẩn.

crows can mimic human speech.

chim cor có thể bắt chước giọng nói của con người.

many farmers dislike crows in their fields.

nhiều nông dân không thích chim cor trong đồng ruộng của họ.

crows are scavengers and help clean the environment.

chim cor là loài ăn tạp và giúp làm sạch môi trường.

watching crows can be quite entertaining.

xem chim cor có thể khá thú vị.

crows have a complex social structure.

chim cor có cấu trúc xã hội phức tạp.

legends often feature crows as clever tricksters.

các câu chuyện ngụ ngôn thường mô tả chim cor là những kẻ lừa đảo thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay