crows gather
chim corva tụ tập
crows caw
chim corva kêu
crows fly
chim corva bay
crows circle
chim corva vòng quanh
crows land
chim corva đậu
crows nest
chim corva làm tổ
crows call
chim corva gọi
crows roam
chim corva lang thang
crows perch
chim corva đậu trên cành
crows scavenge
chim corva kiếm ăn từ những thứ bỏ đi
crows are known for their intelligence.
chim cor là loài vật nổi tiếng về trí thông minh.
in many cultures, crows are considered omens.
trong nhiều nền văn hóa, chim cor được coi là điềm báo.
crows often gather in large groups.
chim cor thường tụ tập thành những nhóm lớn.
people often associate crows with mystery.
mọi người thường liên kết chim cor với sự bí ẩn.
crows can mimic human speech.
chim cor có thể bắt chước giọng nói của con người.
many farmers dislike crows in their fields.
nhiều nông dân không thích chim cor trong đồng ruộng của họ.
crows are scavengers and help clean the environment.
chim cor là loài ăn tạp và giúp làm sạch môi trường.
watching crows can be quite entertaining.
xem chim cor có thể khá thú vị.
crows have a complex social structure.
chim cor có cấu trúc xã hội phức tạp.
legends often feature crows as clever tricksters.
các câu chuyện ngụ ngôn thường mô tả chim cor là những kẻ lừa đảo thông minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay