coplanar points
các điểm đồng phẳng
coplanar lines
các đường thẳng đồng phẳng
coplanar surfaces
các mặt phẳng đồng phẳng
coplanar vectors
các vectơ đồng phẳng
coplanar angles
các góc đồng phẳng
coplanar shapes
các hình dạng đồng phẳng
coplanar projections
các phép chiếu đồng phẳng
coplanar triangles
các tam giác đồng phẳng
coplanar coordinates
các tọa độ đồng phẳng
coplanar systems
các hệ thống đồng phẳng
the points a, b, and c are coplanar.
các điểm a, b và c đồng phẳng.
in geometry, coplanar lines do not intersect.
trong hình học, các đường thẳng đồng phẳng không giao nhau.
two planes are coplanar if they lie in the same flat surface.
hai mặt phẳng đồng phẳng nếu chúng nằm trên cùng một mặt phẳng.
all vectors in the same plane are coplanar.
tất cả các vectơ trong cùng một mặt phẳng là đồng phẳng.
to prove that these lines are coplanar, we can use coordinate geometry.
để chứng minh rằng các đường thẳng này đồng phẳng, chúng ta có thể sử dụng hình học tọa độ.
coplanar points can be used to define a plane in space.
các điểm đồng phẳng có thể được sử dụng để xác định một mặt phẳng trong không gian.
in physics, coplanar forces can be analyzed in two dimensions.
trong vật lý, các lực đồng phẳng có thể được phân tích trong hai chiều.
the coplanar arrangement of atoms affects the material's properties.
bố cục đồng phẳng của các nguyên tử ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu.
architects must consider coplanar surfaces when designing buildings.
các kiến trúc sư phải xem xét các bề mặt đồng phẳng khi thiết kế các tòa nhà.
for the experiment, ensure that the lasers are coplanar.
đối với thí nghiệm, hãy đảm bảo rằng các laser là đồng phẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay