| ngôi thứ ba số ít | copyedits |
| hiện tại phân từ | copyediting |
| thì quá khứ | copyedited |
| quá khứ phân từ | copyedited |
copyedit document
chỉnh sửa bản thảo
copyedit text
chỉnh sửa văn bản
copyedit manuscript
chỉnh sửa bản thảo tay
copyedit article
chỉnh sửa bài viết
copyedit content
chỉnh sửa nội dung
copyedit draft
chỉnh sửa bản nháp
copyedit report
chỉnh sửa báo cáo
copyedit proposal
chỉnh sửa đề xuất
copyedit book
chỉnh sửa sách
copyedit website
chỉnh sửa trang web
it’s important to copyedit your work before submission.
Việc chỉnh sửa lại công việc trước khi nộp là rất quan trọng.
she hired a professional to copyedit her manuscript.
Cô ấy đã thuê một người chuyên nghiệp để chỉnh sửa lại bản thảo của mình.
can you copyedit this document for clarity?
Bạn có thể chỉnh sửa lại tài liệu này để làm rõ không?
he spent hours trying to copyedit his thesis.
Anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng chỉnh sửa lại luận văn của mình.
copyediting is essential for a polished final product.
Việc chỉnh sửa lại là điều cần thiết để có một sản phẩm cuối cùng hoàn chỉnh.
she learned how to copyedit effectively during her internship.
Cô ấy đã học cách chỉnh sửa lại hiệu quả trong thời gian thực tập của mình.
before printing, always copyedit your report.
Trước khi in, hãy luôn chỉnh sửa lại báo cáo của bạn.
the editor will copyedit the article for publication.
Nhà biên tập sẽ chỉnh sửa lại bài viết để đăng tải.
it’s a good practice to copyedit emails for professionalism.
Thường xuyên chỉnh sửa lại email là một thói quen tốt để thể hiện sự chuyên nghiệp.
she decided to copyedit her blog posts for better engagement.
Cô ấy quyết định chỉnh sửa lại các bài đăng trên blog của mình để tăng mức độ tương tác.
copyedit document
chỉnh sửa bản thảo
copyedit text
chỉnh sửa văn bản
copyedit manuscript
chỉnh sửa bản thảo tay
copyedit article
chỉnh sửa bài viết
copyedit content
chỉnh sửa nội dung
copyedit draft
chỉnh sửa bản nháp
copyedit report
chỉnh sửa báo cáo
copyedit proposal
chỉnh sửa đề xuất
copyedit book
chỉnh sửa sách
copyedit website
chỉnh sửa trang web
it’s important to copyedit your work before submission.
Việc chỉnh sửa lại công việc trước khi nộp là rất quan trọng.
she hired a professional to copyedit her manuscript.
Cô ấy đã thuê một người chuyên nghiệp để chỉnh sửa lại bản thảo của mình.
can you copyedit this document for clarity?
Bạn có thể chỉnh sửa lại tài liệu này để làm rõ không?
he spent hours trying to copyedit his thesis.
Anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng chỉnh sửa lại luận văn của mình.
copyediting is essential for a polished final product.
Việc chỉnh sửa lại là điều cần thiết để có một sản phẩm cuối cùng hoàn chỉnh.
she learned how to copyedit effectively during her internship.
Cô ấy đã học cách chỉnh sửa lại hiệu quả trong thời gian thực tập của mình.
before printing, always copyedit your report.
Trước khi in, hãy luôn chỉnh sửa lại báo cáo của bạn.
the editor will copyedit the article for publication.
Nhà biên tập sẽ chỉnh sửa lại bài viết để đăng tải.
it’s a good practice to copyedit emails for professionalism.
Thường xuyên chỉnh sửa lại email là một thói quen tốt để thể hiện sự chuyên nghiệp.
she decided to copyedit her blog posts for better engagement.
Cô ấy quyết định chỉnh sửa lại các bài đăng trên blog của mình để tăng mức độ tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay