coquets with charm
thả dáng quyến rũ
coquets for attention
thả dáng để thu hút sự chú ý
coquets in style
thả dáng thời trang
coquets with grace
thả dáng duyên dáng
coquets for fun
thả dáng cho vui
coquets with flair
thả dáng lộng lẫy
coquets to impress
thả dáng để gây ấn tượng
coquets on stage
thả dáng trên sân khấu
coquets for love
thả dáng vì tình yêu
coquets in public
thả dáng trước công chúng
she always coquets with her friends at parties.
Cô ấy luôn nịnh bợ bạn bè của mình tại các bữa tiệc.
he coquets with the idea of moving to a new city.
Anh ấy nịnh bợ ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.
they coquets with the possibility of starting a business.
Họ nịnh bợ khả năng bắt đầu một công việc kinh doanh.
she coquets with different hairstyles every week.
Cô ấy nịnh bợ với những kiểu tóc khác nhau mỗi tuần.
he often coquets with his fashion choices.
Anh ấy thường xuyên nịnh bợ với những lựa chọn thời trang của mình.
she coquets with the idea of going back to school.
Cô ấy nịnh bợ ý tưởng quay lại trường học.
they coquets with the notion of traveling abroad.
Họ nịnh bợ ý nghĩ về việc đi du lịch nước ngoài.
he coquets with the possibility of changing careers.
Anh ấy nịnh bợ khả năng thay đổi sự nghiệp.
she coquets with various hobbies to find her passion.
Cô ấy nịnh bợ với nhiều sở thích khác nhau để tìm thấy đam mê của mình.
they coquets with the idea of adopting a pet.
Họ nịnh bợ ý tưởng nhận nuôi một con vật cưng.
coquets with charm
thả dáng quyến rũ
coquets for attention
thả dáng để thu hút sự chú ý
coquets in style
thả dáng thời trang
coquets with grace
thả dáng duyên dáng
coquets for fun
thả dáng cho vui
coquets with flair
thả dáng lộng lẫy
coquets to impress
thả dáng để gây ấn tượng
coquets on stage
thả dáng trên sân khấu
coquets for love
thả dáng vì tình yêu
coquets in public
thả dáng trước công chúng
she always coquets with her friends at parties.
Cô ấy luôn nịnh bợ bạn bè của mình tại các bữa tiệc.
he coquets with the idea of moving to a new city.
Anh ấy nịnh bợ ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.
they coquets with the possibility of starting a business.
Họ nịnh bợ khả năng bắt đầu một công việc kinh doanh.
she coquets with different hairstyles every week.
Cô ấy nịnh bợ với những kiểu tóc khác nhau mỗi tuần.
he often coquets with his fashion choices.
Anh ấy thường xuyên nịnh bợ với những lựa chọn thời trang của mình.
she coquets with the idea of going back to school.
Cô ấy nịnh bợ ý tưởng quay lại trường học.
they coquets with the notion of traveling abroad.
Họ nịnh bợ ý nghĩ về việc đi du lịch nước ngoài.
he coquets with the possibility of changing careers.
Anh ấy nịnh bợ khả năng thay đổi sự nghiệp.
she coquets with various hobbies to find her passion.
Cô ấy nịnh bợ với nhiều sở thích khác nhau để tìm thấy đam mê của mình.
they coquets with the idea of adopting a pet.
Họ nịnh bợ ý tưởng nhận nuôi một con vật cưng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay