coquetting charm
sự quyến rũ tinh nghịch
coquetting glance
ánh mắt tinh nghịch
coquetting smile
nụ cười tinh nghịch
coquetting behavior
hành vi tinh nghịch
coquetting attitude
thái độ tinh nghịch
coquetting nature
tính cách tinh nghịch
coquetting style
phong cách tinh nghịch
coquetting playfulness
sự tinh nghịch, nghịch ngợm
coquetting interaction
sự tương tác tinh nghịch
coquetting gesture
ng cử chỉ tinh nghịch
she was coquetting with him all night at the party.
Cô ấy đã tán tỉnh anh ấy suốt đêm tại bữa tiệc.
his coquetting nature often gets him into trouble.
Tính tán tỉnh của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she enjoys coquetting with her friends during lunch.
Cô ấy thích tán tỉnh bạn bè của mình trong giờ ăn trưa.
the actress was coquetting with the audience during her performance.
Nữ diễn viên đã tán tỉnh khán giả trong suốt buổi biểu diễn của cô.
he couldn't resist her coquetting smile.
Anh ấy không thể cưỡng lại nụ cười tán tỉnh của cô.
coquetting can sometimes be mistaken for genuine interest.
Tán tỉnh đôi khi có thể bị nhầm với sự quan tâm thực sự.
the young woman was skilled at coquetting without being obvious.
Cô gái trẻ rất khéo khi tán tỉnh mà không lộ rõ.
he found her coquetting behavior both charming and frustrating.
Anh ấy thấy hành vi tán tỉnh của cô vừa quyến rũ vừa bực bội.
they were coquetting under the stars on the rooftop.
Họ đã tán tỉnh dưới ánh sao trên sân thượng.
coquetting can be a playful way to flirt.
Tán tỉnh có thể là một cách tinh nghịch để tán tỉnh.
coquetting charm
sự quyến rũ tinh nghịch
coquetting glance
ánh mắt tinh nghịch
coquetting smile
nụ cười tinh nghịch
coquetting behavior
hành vi tinh nghịch
coquetting attitude
thái độ tinh nghịch
coquetting nature
tính cách tinh nghịch
coquetting style
phong cách tinh nghịch
coquetting playfulness
sự tinh nghịch, nghịch ngợm
coquetting interaction
sự tương tác tinh nghịch
coquetting gesture
ng cử chỉ tinh nghịch
she was coquetting with him all night at the party.
Cô ấy đã tán tỉnh anh ấy suốt đêm tại bữa tiệc.
his coquetting nature often gets him into trouble.
Tính tán tỉnh của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she enjoys coquetting with her friends during lunch.
Cô ấy thích tán tỉnh bạn bè của mình trong giờ ăn trưa.
the actress was coquetting with the audience during her performance.
Nữ diễn viên đã tán tỉnh khán giả trong suốt buổi biểu diễn của cô.
he couldn't resist her coquetting smile.
Anh ấy không thể cưỡng lại nụ cười tán tỉnh của cô.
coquetting can sometimes be mistaken for genuine interest.
Tán tỉnh đôi khi có thể bị nhầm với sự quan tâm thực sự.
the young woman was skilled at coquetting without being obvious.
Cô gái trẻ rất khéo khi tán tỉnh mà không lộ rõ.
he found her coquetting behavior both charming and frustrating.
Anh ấy thấy hành vi tán tỉnh của cô vừa quyến rũ vừa bực bội.
they were coquetting under the stars on the rooftop.
Họ đã tán tỉnh dưới ánh sao trên sân thượng.
coquetting can be a playful way to flirt.
Tán tỉnh có thể là một cách tinh nghịch để tán tỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay