| hiện tại phân từ | corbelling |
| quá khứ phân từ | corbelled |
| số nhiều | corbels |
| ngôi thứ ba số ít | corbels |
| thì quá khứ | corbelled |
corbel arch
vòm corbel
corbel bracket
người đỡ corbel
corbel cornice
đầu hồi corbel
corbelled beam
dầm corbel
architecture) a gable having corbie-steps or corbel steps.
kiến trúc) một gờ có bậc thò hoặc bậc đỡ.
The ancient building features intricate corbel arches.
Các tòa nhà cổ thường có các chân đế hình cung phức tạp.
The corbel was used to support the weight of the heavy stone above.
Chân đế được sử dụng để hỗ trợ trọng lượng của những viên đá nặng ở trên.
Architects often use corbels for decorative purposes in buildings.
Kiến trúc sư thường sử dụng chân đế cho các mục đích trang trí trong các tòa nhà.
The corbel design added a touch of elegance to the room.
Thiết kế chân đế đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
The corbel was intricately carved with floral patterns.
Chân đế được chạm khắc phức tạp với các họa tiết hoa.
The corbel provided structural support for the overhanging roof.
Chân đế cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho mái vòm.
The castle's walls were adorned with corbels depicting mythical creatures.
Những bức tường của lâu đài được trang trí bằng các chân đế mô tả những sinh vật thần thoại.
The corbel was skillfully crafted by the master stonemason.
Chân đế được chế tác khéo léo bởi thợ đá bậc thầy.
The corbel's intricate design showcased the artisan's craftsmanship.
Thiết kế phức tạp của chân đế thể hiện tay nghề của người thợ thủ công.
The corbel provided a decorative element to the otherwise plain facade of the building.
Chân đế cung cấp một yếu tố trang trí cho mặt tiền tòa nhà vốn dĩ đơn giản.
corbel arch
vòm corbel
corbel bracket
người đỡ corbel
corbel cornice
đầu hồi corbel
corbelled beam
dầm corbel
architecture) a gable having corbie-steps or corbel steps.
kiến trúc) một gờ có bậc thò hoặc bậc đỡ.
The ancient building features intricate corbel arches.
Các tòa nhà cổ thường có các chân đế hình cung phức tạp.
The corbel was used to support the weight of the heavy stone above.
Chân đế được sử dụng để hỗ trợ trọng lượng của những viên đá nặng ở trên.
Architects often use corbels for decorative purposes in buildings.
Kiến trúc sư thường sử dụng chân đế cho các mục đích trang trí trong các tòa nhà.
The corbel design added a touch of elegance to the room.
Thiết kế chân đế đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
The corbel was intricately carved with floral patterns.
Chân đế được chạm khắc phức tạp với các họa tiết hoa.
The corbel provided structural support for the overhanging roof.
Chân đế cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho mái vòm.
The castle's walls were adorned with corbels depicting mythical creatures.
Những bức tường của lâu đài được trang trí bằng các chân đế mô tả những sinh vật thần thoại.
The corbel was skillfully crafted by the master stonemason.
Chân đế được chế tác khéo léo bởi thợ đá bậc thầy.
The corbel's intricate design showcased the artisan's craftsmanship.
Thiết kế phức tạp của chân đế thể hiện tay nghề của người thợ thủ công.
The corbel provided a decorative element to the otherwise plain facade of the building.
Chân đế cung cấp một yếu tố trang trí cho mặt tiền tòa nhà vốn dĩ đơn giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay