coreopsis

[Mỹ]/kɔːrˈiːəp.sɪs/
[Anh]/kɔːrˈiːəp.sɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây hoa trong họ Asteraceae, thường được gọi là tickseed.

Cụm từ & Cách kết hợp

coreopsis flower

hoa vạn đóa

coreopsis garden

vườn vạn đóa

coreopsis species

loài vạn đóa

coreopsis bloom

nở hoa vạn đóa

coreopsis plant

cây vạn đóa

coreopsis care

chăm sóc vạn đóa

coreopsis variety

giống vạn đóa

coreopsis seeds

hạt giống vạn đóa

coreopsis color

màu sắc của vạn đóa

coreopsis growth

sự phát triển của vạn đóa

Câu ví dụ

coreopsis flowers bloom beautifully in the summer.

Hoa coreopsis nở rộ tuyệt đẹp vào mùa hè.

gardeners often plant coreopsis for its vibrant colors.

Người làm vườn thường trồng coreopsis vì màu sắc rực rỡ của chúng.

coreopsis is a favorite among pollinators like bees.

Coreopsis là loài yêu thích của nhiều loài thụ phấn như ong.

in my garden, coreopsis adds a cheerful touch.

Trong vườn của tôi, coreopsis thêm một nét tươi vui.

coreopsis can thrive in poor soil conditions.

Coreopsis có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

many people enjoy the easy maintenance of coreopsis plants.

Nhiều người thích sự dễ dàng bảo trì của cây coreopsis.

coreopsis varieties can vary in height and color.

Các giống coreopsis có thể khác nhau về chiều cao và màu sắc.

coreopsis is often used in wildflower gardens.

Coreopsis thường được sử dụng trong các vườn hoa dại.

the bright yellow coreopsis attracts many visitors.

Coreopsis màu vàng tươi thu hút nhiều du khách.

coreopsis can be grown in containers and hanging baskets.

Coreopsis có thể được trồng trong chậu và giỏ treo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay