corneous layer
lớp sừng
corneous tissue
mô sừng
corneous structure
cấu trúc sừng
corneous material
vật liệu sừng
corneous cells
tế bào sừng
corneous formation
sự hình thành sừng
corneous growth
sự phát triển sừng
corneous surface
bề mặt sừng
corneous appendage
phụ thuộc sừng
corneous covering
lớp phủ sừng
the corneous layer of the skin protects against environmental damage.
lớp sừng của da bảo vệ chống lại tác hại của môi trường.
corneous structures are found in many animals, including birds and reptiles.
các cấu trúc sừng được tìm thấy ở nhiều loài động vật, bao gồm chim và bò sát.
some fish have corneous scales that provide additional protection.
một số loài cá có vảy sừng giúp bảo vệ thêm.
the corneous beak of the parrot is perfect for cracking nuts.
mỏ sừng của vẹt rất hoàn hảo để bẻ các loại hạt.
corneous horns are a characteristic feature of many mammals.
sừng sừng là một đặc điểm đặc trưng của nhiều loài động vật có vú.
insects often have corneous exoskeletons for protection.
côn trùng thường có bộ xương ngoài sừng để bảo vệ.
the corneous surface of the shell helps protect the mollusk inside.
bề mặt sừng của vỏ giúp bảo vệ động vật thân mềm bên trong.
corneous tissues can be found in the hooves of horses.
các mô sừng có thể được tìm thấy ở guốc của ngựa.
understanding the role of corneous structures in evolution is crucial.
hiểu vai trò của các cấu trúc sừng trong quá trình tiến hóa là rất quan trọng.
corneous formations can indicate the health of an animal.
các hình thành sừng có thể cho thấy sức khỏe của một con vật.
corneous layer
lớp sừng
corneous tissue
mô sừng
corneous structure
cấu trúc sừng
corneous material
vật liệu sừng
corneous cells
tế bào sừng
corneous formation
sự hình thành sừng
corneous growth
sự phát triển sừng
corneous surface
bề mặt sừng
corneous appendage
phụ thuộc sừng
corneous covering
lớp phủ sừng
the corneous layer of the skin protects against environmental damage.
lớp sừng của da bảo vệ chống lại tác hại của môi trường.
corneous structures are found in many animals, including birds and reptiles.
các cấu trúc sừng được tìm thấy ở nhiều loài động vật, bao gồm chim và bò sát.
some fish have corneous scales that provide additional protection.
một số loài cá có vảy sừng giúp bảo vệ thêm.
the corneous beak of the parrot is perfect for cracking nuts.
mỏ sừng của vẹt rất hoàn hảo để bẻ các loại hạt.
corneous horns are a characteristic feature of many mammals.
sừng sừng là một đặc điểm đặc trưng của nhiều loài động vật có vú.
insects often have corneous exoskeletons for protection.
côn trùng thường có bộ xương ngoài sừng để bảo vệ.
the corneous surface of the shell helps protect the mollusk inside.
bề mặt sừng của vỏ giúp bảo vệ động vật thân mềm bên trong.
corneous tissues can be found in the hooves of horses.
các mô sừng có thể được tìm thấy ở guốc của ngựa.
understanding the role of corneous structures in evolution is crucial.
hiểu vai trò của các cấu trúc sừng trong quá trình tiến hóa là rất quan trọng.
corneous formations can indicate the health of an animal.
các hình thành sừng có thể cho thấy sức khỏe của một con vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay