chitinous structure
cấu trúc chitinous
chitinous exoskeleton
vỏ chitinous
chitinous layer
lớp chitinous
chitinous material
vật liệu chitinous
chitinous organism
sinh vật chitinous
chitinous shell
vỏ chitinous
chitinous fibers
sợi chitinous
chitinous substance
chất chitinous
chitinous appendage
phụ lục chitinous
chitinous coating
lớp phủ chitinous
the chitinous exoskeleton protects the insect from predators.
Vỏ exoskeleton chitinous bảo vệ côn trùng khỏi những kẻ săn mồi.
chitinous structures are found in many marine organisms.
Các cấu trúc chitinous được tìm thấy ở nhiều sinh vật biển.
researchers study the chitinous layers of crustaceans for insights into evolution.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các lớp chitinous của động vật giáp xác để có được những hiểu biết về sự tiến hóa.
the chitinous shells of mollusks provide both protection and support.
Vỏ chitinous của động vật thân mềm vừa cung cấp sự bảo vệ vừa cung cấp sự hỗ trợ.
chitinous fibers can be used in biodegradable materials.
Sợi chitinous có thể được sử dụng trong vật liệu phân hủy sinh học.
some fungi have chitinous cell walls, similar to those of insects.
Một số nấm có thành tế bào chitinous, tương tự như của côn trùng.
the study of chitinous organisms can lead to new medical advancements.
Nghiên cứu về các sinh vật chitinous có thể dẫn đến những tiến bộ y tế mới.
chitinous components are essential for the survival of many species.
Các thành phần chitinous rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.
some scientists are exploring the use of chitinous materials in wound healing.
Một số nhà khoa học đang khám phá việc sử dụng vật liệu chitinous trong điều trị vết thương.
the chitinous nature of certain insects makes them resilient to environmental changes.
Đặc tính chitinous của một số loài côn trùng khiến chúng có khả năng phục hồi tốt hơn trước những thay đổi về môi trường.
chitinous structure
cấu trúc chitinous
chitinous exoskeleton
vỏ chitinous
chitinous layer
lớp chitinous
chitinous material
vật liệu chitinous
chitinous organism
sinh vật chitinous
chitinous shell
vỏ chitinous
chitinous fibers
sợi chitinous
chitinous substance
chất chitinous
chitinous appendage
phụ lục chitinous
chitinous coating
lớp phủ chitinous
the chitinous exoskeleton protects the insect from predators.
Vỏ exoskeleton chitinous bảo vệ côn trùng khỏi những kẻ săn mồi.
chitinous structures are found in many marine organisms.
Các cấu trúc chitinous được tìm thấy ở nhiều sinh vật biển.
researchers study the chitinous layers of crustaceans for insights into evolution.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các lớp chitinous của động vật giáp xác để có được những hiểu biết về sự tiến hóa.
the chitinous shells of mollusks provide both protection and support.
Vỏ chitinous của động vật thân mềm vừa cung cấp sự bảo vệ vừa cung cấp sự hỗ trợ.
chitinous fibers can be used in biodegradable materials.
Sợi chitinous có thể được sử dụng trong vật liệu phân hủy sinh học.
some fungi have chitinous cell walls, similar to those of insects.
Một số nấm có thành tế bào chitinous, tương tự như của côn trùng.
the study of chitinous organisms can lead to new medical advancements.
Nghiên cứu về các sinh vật chitinous có thể dẫn đến những tiến bộ y tế mới.
chitinous components are essential for the survival of many species.
Các thành phần chitinous rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.
some scientists are exploring the use of chitinous materials in wound healing.
Một số nhà khoa học đang khám phá việc sử dụng vật liệu chitinous trong điều trị vết thương.
the chitinous nature of certain insects makes them resilient to environmental changes.
Đặc tính chitinous của một số loài côn trùng khiến chúng có khả năng phục hồi tốt hơn trước những thay đổi về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay